Học viết IELTS Bài 8: Tạo câu ghép với IF

Học viết IELTS Bài 8: Tạo câu ghép với IF

Thầy SangJanuary 3, 202615 min read1 views0 likes

Học viết IELTS Bài 8: Tạo câu ghép với IF

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách viết câu điều kiện loại 1 và 2 theo chủ đề Artificial Intelligence (AI). Bạn sẽ biết dùng cấu trúc "if" đúng lúc, làm thế nào đổi thay bằng các từ như "provided that", "unless", cũng như đa dạng hoá câu nhờ nhóm từ automate/automation, và lên ý tưởng nhanh qua bước dàn ý.

Bắt đầu bài học với ví dụ cụ thể, sau đó mình sẽ giải thích kỹ từng kiến thức bằng tiếng Việt thật dễ hiểu, kèm bản dịch cho mỗi câu tiếng Anh.

Hiểu cấu trúc câu điều kiện loại 1 và 2 - Chủ đề: Artificial intelligence

Khi nói về AI, bạn rất hay gặp “If … will” và “If … would” để nói về những điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc điều không thật trong thực tế.

Ví dụ 1 (Loại 1 – Có thể xảy ra):

If companies use artificial intelligence, they will increase productivity. (Nếu các công ty sử dụng trí tuệ nhân tạo, họ sẽ tăng năng suất.)

Giải thích: Loại 1 dùng “If + hiện tại đơn”, vế sau có “will”. Chính xác khi nói về điều có thể thành sự thật.

Ví dụ 2 (Loại 2 – Không có thật, giả định):

If robots were smarter, they would replace humans in many jobs. (Nếu robot thông minh hơn, chúng sẽ thay thế con người trong nhiều công việc.)

Giải thích: Loại 2 dùng “If + quá khứ đơn”, vế sau có “would”. Áp dụng khi bạn nói điều gì đó không có thật ở hiện tại.

❌ If robots would be smarter, they will replace humans. (Nếu robot sẽ thông minh hơn, họ sẽ thay thế con người.)

⚠️ Vấn đề: Đảo sai thì, cả hai vế dùng sai trợ động từ.

✓ If robots were smarter, they would replace humans. (Nếu robot thông minh hơn, chúng sẽ thay thế con người.)

💡 Tại sao tốt: Đúng cấu trúc loại 2, “If + past”, vế còn lại “would”.

💡 Mẹo viết: Khi còn đang phân vân, hãy xác định rõ: Điều này có thể xảy ra ở hiện tại không? Nếu không, hãy chọn cấu trúc loại 2!

Hiểu rõ "If + present" (có thể xảy ra) và "If + past" (giả định)

Phân biệt hai mẫu “If + hiện tại” và “If + quá khứ” cực đơn giản nếu bạn nhìn vào tình huống quen thuộc:

Ví dụ đơn giản – If + hiện tại:

If machines work automatically, people will have more free time. (Nếu máy móc hoạt động tự động, con người sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.)

Đang nói về khả năng có thể xảy ra thật sự.

Ví dụ nâng cao – If + quá khứ:

If AI controlled everything, many jobs would disappear. (Nếu AI kiểm soát mọi thứ, nhiều công việc sẽ biến mất.)

Đây chỉ là giả định, hiện giờ chưa thành sự thật.

💡 Mẹo viết: Nếu bạn mô tả một khả năng có thật ở hiện tại, chọn “If + hiện tại” nhé. Nếu là điều không thể ở hiện tại, dùng “If + quá khứ”.

Trước khi viết cần nắm vững cách dùng từ vựng (provided that)

Một cách thay thế “if” rất hay gặp trong bài IELTS chính là dùng “provided that”. Ý nghĩa tương đương “if”, nhấn mạnh hơn tính điều kiện rõ ràng – thường cho văn phong trang trọng hơn.

Ví dụ 1 (Simple):

People can benefit from AI provided that it is used responsibly. (Con người có thể hưởng lợi từ AI miễn là nó được sử dụng một cách có trách nhiệm.)

“Provided that” giúp làm câu trang trọng và mạch lạc hơn. Đặt ở đầu hoặc giữa câu đều được.

Ví dụ 2 (Context):

AI will benefit education provided that students are monitored during exams. (AI sẽ giúp ích cho giáo dục miễn là học sinh được giám sát trong lúc thi.)

Chú ý: Sau “provided that” dùng mệnh đề (S + V).

💡 Mẹo viết: “Provided that” dùng như “if”, nhưng gắn cảm giác trang trọng hơn cho bài luận. Dùng đúng chỗ sẽ ghi điểm phần từ vựng đấy!

Trước khi viết cần nắm vững cách dùng từ vựng (unless)

“Unless” có nghĩa là “nếu không … thì …” – ngược với “if”. Dùng “unless” khiến câu tự nhiên hơn, không bị lặp lại "if" quá nhiều.

Ví dụ 1 (Simple):

Machines will not replace people unless they become much smarter. (Máy móc sẽ không thay con người nếu chúng không trở nên thông minh hơn nhiều.)

Khác biệt nhỏ: “Unless” mang nghĩa phủ định - nếu không có “A”, sẽ xảy ra “B”.

Ví dụ 2 (Phức tạp hơn):

Automation will continue unless there is strict government control. (Tự động hóa sẽ tiếp tục trừ khi có sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.)

Lưu ý: Sau “unless” cũng là mệnh đề (S + V).

❌ Machines will not replace people if they do not become much smarter. (Máy móc sẽ không thay thế con người nếu chúng không trở nên thông minh hơn.)

⚠️ Vấn đề: Câu đúng về ngữ nghĩa nhưng lặp lại “if”, nghe không tự nhiên.

✓ Machines will not replace people unless they become much smarter. (Máy móc sẽ không thay con người nếu chúng không trở nên thông minh hơn.)

💡 Tại sao tốt: Câu mạch lạc, tránh lặp “if”, nghe tự nhiên hơn và đúng chuẩn IELTS.

💡 Mẹo viết: “Unless” giúp câu điều kiện phủ định ngắn gọn hơn. Nhớ: “unless = if … not”.

Đa dạng câu với word family (automate, automation, automated, automatic)

Khi viết về AI, rất dễ bị lặp từ “AI” hoặc “machines”. Để bài linh hoạt hơn, mình hướng dẫn bạn đổi dạng của nhóm từ “automate”.

Bảng word family cơ bản:

Từ loại Từ Ví dụ câu (English - dịch tiếng Việt)
Động từ automate Factories will automate production if AI develops further. (Các nhà máy sẽ tự động hóa sản xuất nếu AI phát triển thêm.)
Danh từ automation Automation can save time if used properly. (Tự động hóa có thể tiết kiệm thời gian nếu dùng đúng cách.)
Tính từ automatic Many tasks become automatic if a company invests in new machines. (Nhiều công việc trở nên tự động nếu công ty đầu tư máy móc mới.)
Tính từ (bị động) automated If the process is automated, fewer workers are needed. (Nếu quy trình được tự động hóa, cần ít lao động hơn.)
💡 Mẹo viết: Đổi word family cho câu thêm đa dạng, nâng điểm lexical resource trong IELTS Writing!

📝 Tóm lại

Trong bài học này, chúng ta đã học về:

  • 1. Hiểu cấu trúc câu điều kiện loại 1 và 2 với chủ đề Artificial intelligence
  • 2. Phân biệt rõ "If + present" (có thể xảy ra) và "If + past" (giả định)
  • 3. Biết dùng từ "provided that" thay “if” để bài trang trọng
  • 4. Dùng từ "unless" thay "if...not" để câu gọn và tự nhiên
  • 5. Đa dạng hoá câu bằng các từ cùng họ: automate, automation, automated, automatic

Hãy luyện tập viết từng mẫu câu này thật nhuần nhuyễn, và luôn tự hỏi: mình muốn nói điều gì xảy ra, hay giả định điều sẽ xảy ra nhé!

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Jan 15, 202634 min
Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể

Jan 14, 202635 min