Học viết IELTS Bài 1: S + V + O

Học viết IELTS Bài 1: S + V + O

Thầy SangDecember 14, 202514 min read118 views1 likes

Học viết IELTS Bài 1: S + V + O

Bài học hôm nay giúp bạn hiểu cấu trúc câu đơn cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (S + V + O), ứng dụng trong chủ đề sử dụng điện thoại di động (using mobile phones). Bạn sẽ phân biệt giữa danh từ và danh động từ làm chủ ngữ, học cách dùng hai động từ allow và distract cùng dạng câu đúng, và biết cách lên dàn ý ý tưởng rõ ràng.

1. Hiểu cấu trúc câu đơn cơ bản: S + V + O (Subject + Verb + Object)

Trước hết, hãy xem ví dụ đơn giản về câu với chủ đề using mobile phones (sử dụng điện thoại di động):

Example:

People use mobile phones every day.

Phân tích cấu trúc: Trong câu này, PeopleSubject (S) - chủ ngữ;

useVerb (V) - động từ (hành động);

mobile phonesObject (O) - tân ngữ (đối tượng của hành động).

Vậy cấu trúc câu đơn là: S + V + O = People use mobile phones.

Đây là cấu trúc câu cơ bản dùng trong hầu hết các câu tiếng Anh đơn giản.

2. Phân biệt chủ ngữ danh từ và chủ ngữ danh động từ (Mobile phones vs Using mobile phones)

Trong chủ đề về điện thoại, bạn có thể dùng danh từ hoặc danh động từ (verb + -ing) làm chủ ngữ. Ví dụ:

❌ Chưa tốt:

Mobile phones is convenient.

⚠️ Vấn đề: "Mobile phones" là số nhiều nhưng dùng "is" (số ít) nên sai ngữ pháp.

✓ Tốt hơn:

Mobile phones are convenient.

💡 Tại sao tốt: "Mobile phones" là danh từ số nhiều, nên động từ phải chia số nhiều "are".

Bây giờ dùng danh động từ làm chủ ngữ:

Using mobile phones is convenient.

Ở đây, Using mobile phones là danh động từ (verb + -ing), được xem như một danh từ số ít, vì vậy ta dùng is.

Nghĩa của câu vẫn giống (Việc sử dụng điện thoại rất tiện lợi), nhưng câu dùng cách nói hành động / quá trình.

Tóm lại:

  • Mobile phones = danh từ số nhiều → dùng are
  • Using mobile phones = danh động từ số ít → dùng is

3. Cách dùng từ vựng: allow + O + to V

Động từ allow (cho phép) được dùng theo cấu trúc: allow + Object + to + Verb. Nghĩa là "cho phép ai đó làm gì".

Ví dụ: The school allows students to use mobile phones.

- The school: Subject (nhà trường)

- allows: verb (cho phép)

- students: object (học sinh)

- to use: động từ nguyên mẫu theo sau object (sử dụng)

Nếu thiếu "to", câu sẽ sai ngữ pháp như ví dụ sau:

❌ Sai:

The school allows students use mobile phones.

⚠️ Vấn đề: Thiếu "to" sau "allows students", nên câu sai.

✓ Đúng:

The school allows students to use mobile phones.

💡 Tại sao: Cấu trúc chuẩn của allow là "allow + O + to V".

4. Cách dùng từ vựng: distract somebody from something

Động từ distract (làm sao lãng) cũng dùng theo cấu trúc gần giống: distract + Object + from + Verb-ing hoặc dùng với to V trong một số trường hợp. Cách phổ biến và chuẩn là dùng distract + O + from + V-ing (làm ai đó sao lãng việc gì).

Xem ví dụ sau:

Ví dụ chuẩn: Mobile phones distract students from studying.

Giải thích:

  • Mobile phones: Subject
  • distract: verb
  • students: Object
  • from studying: giới từ "from" kết hợp với động từ dạng -ing (studying)

Tuy nhiên, distract + O + to V không phải cấu trúc chuẩn, dễ bị sai. Ví dụ:

❌ Sai:

Mobile phones distract students to study.

⚠️ Vấn đề: "distract" không dùng theo cấu trúc "distract + O + to V".

✓ Đúng:

Mobile phones distract students from studying.

💡 Tại sao: Phải dùng "distract + O + from + V-ing".

5. Đa dạng câu với word family (distract, distraction)

Để bài viết phong phú hơn, bạn có thể dùng word family - các từ liên quan cùng gốc, như:

  • distract (động từ): làm sao lãng
  • distraction (danh từ): sự sao lãng
  • distracted (tính từ): bị sao lãng

Ví dụ dùng danh từ:

Mobile phones cause distraction for students.

Ở đây, distraction là danh từ, chúng ta nói "sự sao lãng" do điện thoại gây ra.

Dùng động từ:

Mobile phones distract students.

Dùng tính từ miêu tả trạng thái:

Distracted students cannot focus on lessons.

Lưu ý: Việc đa dạng từ giúp bài viết tránh lặp từ và thể hiện vốn từ vựng tốt hơn.

6. Cách lên dàn ý trước khi viết (Ý tưởng + giải thích từ ngữ/ khái niệm)

Trước khi viết câu hoặc đoạn văn, bạn cần chuẩn bị dàn ý đơn giản gồm:

  • Ý tưởng chính: Bạn muốn nói điều gì? Ví dụ: Việc sử dụng điện thoại giúp học sinh học tập tốt hơn.
  • Giải thích/ minh họa: Giải thích các từ hoặc khái niệm trong ý tưởng, ví dụ "using mobile phones" nghĩa là "việc dùng điện thoại di động cho mục đích học tập hoặc liên lạc".
💡 Mẹo viết: Luôn bắt đầu bằng câu nêu ý chính đơn giản, sau đó giải thích chi tiết bằng câu thứ hai hoặc thứ ba với từ vựng rõ nghĩa.

Ví dụ lên dàn ý đơn giản:

1. Using mobile phones helps students learn.

2. It allows them to access information quickly.

Hai câu này tạo thành một đoạn văn ngắn đơn giản, rõ ràng, phù hợp với trình độ mới bắt đầu.

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Jan 15, 202634 min
Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể

Jan 14, 202635 min