
Học phân tích theo bố cục - Chủ đề: Robots
Học phân tích theo bố cục: 'Ý chính - Giải thích từ ngữ - Tác động' (Chủ đề: Robots)
1️⃣ Bố cục 'ý chính - giải thích từ ngữ - tác động' là gì?
- Ý chính (Main idea): Nêu quan điểm hoặc thông tin trung tâm.
- Giải thích từ ngữ (Explain key words): Làm rõ từ/cụm từ quan trọng trong ý chính, giúp người đọc hiểu kỹ nghĩa của chúng.
- Tác động (Effect/Result): Cho biết điều gì xảy ra, ảnh hưởng hoặc kết quả.
2️⃣ Phân tích ví dụ thực tế: Robots làm việc nhà
Many tasks at home are done by robots. For example, robots vacuum the floor. This helps people save a lot of time.
❌ Chưa tốt:
Robots do housework. People are free.
⚠️ Vấn đề: Quá ngắn, chưa giải thích từ "housework" là gì, chưa chỉ ra tác động cụ thể.
✓ Tốt hơn:
Many tasks at home are done by robots. For example, robots vacuum the floor. This helps people save a lot of time.
💡 Tại sao tốt: Đã triển khai đủ 3 phần. Có ví dụ cụ thể (vacuum the floor), có tác động (save a lot of time).
Bóc tách từng phần trong ví dụ:
- Ý chính: Many tasks at home are done by robots.
- Giải thích từ ngữ: For example, robots vacuum the floor. (giải thích cụ thể 1 việc nhà: hút bụi)
- Tác động: This helps people save a lot of time. (nêu kết quả)
In Vietnamese households, robots perform many daily chores, such as vacuuming the floors and washing dishes. As a result, family members have more free time to relax or focus on work.
- ✅ Academic words: perform, chores, as a result
- 💡 Linking words: such as, as a result
🔍 Vì sao dùng những từ/cấu trúc này?
- perform: Từ academic, trang trọng hơn "do", thể hiện trình độ.
- chores: Nghĩa là "việc lặt vặt trong nhà", cụ thể hóa hơn "tasks".
- such as: Dùng để giới thiệu ví dụ minh họa.
- as a result: Từ nối chỉ tác động/kết quả.
3️⃣ Robots ở nơi làm việc (Workplace)
Many tasks at work are done by robots. For example, robots assemble car parts. This helps factories work faster.
❌ Chưa tốt:
Robots work in factories. Workers can rest.
⚠️ Vấn đề: Thiếu ví dụ cụ thể, giải thích chưa rõ ràng, tác động nêu quá ngắn.
✓ Tốt hơn:
Many tasks at work are done by robots. For example, robots assemble car parts. This helps factories work faster.
💡 Tại sao tốt: Đã triển khai 3 bước, cụ thể hóa công việc (assemble car parts), nêu kết quả rõ ràng.
In many Vietnamese factories, robots are responsible for assembling car parts, painting vehicles, and even packaging products. Consequently, production speeds increase and product quality is more consistent.
- ✅ Academic words: responsible for, assembling, production, consistent
- 💡 Linking words: Consequently
🔍 Giải thích từ/cụm từ chọn lọc:
- responsible for: Thể hiện nhiệm vụ cụ thể, trang trọng hơn “do”.
- assembling: Academic, chi tiết rõ thao tác sản xuất/phổ biến trong nhà máy xe hơi.
- Consequently: Từ nối nêu kết quả, tăng mạch logic cho đoạn văn.
- consistent: Nghĩa là “đồng đều”, chỉ chất lượng được giữ ổn định.
4️⃣ Checklist bố cục đoạn văn Robots
📘 Bộ từ nối & từ vựng Robots phổ biến
- For example / For instance: đưa ví dụ
- As a result / Consequently / Therefore: nêu kết quả
- assemble, perform, automation, efficient, chores: từ vựng academic cho band cao!
- Đã có ý chính?
- Đã giải thích từ ngữ trong ý chính? (Dùng for example/ such as...)
- Đã chỉ ra tác động/ảnh hưởng?
- Dùng được từ vựng academic/linking words?
Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể
