Học phân tích theo bố cục - Chủ đề: Robots

Học phân tích theo bố cục - Chủ đề: Robots

Thầy SangDecember 17, 202513 min read15 views1 likes

Học phân tích theo bố cục: 'Ý chính - Giải thích từ ngữ - Tác động' (Chủ đề: Robots)

1️⃣ Bố cục 'ý chính - giải thích từ ngữ - tác động' là gì?

  • Ý chính (Main idea): Nêu quan điểm hoặc thông tin trung tâm.
  • Giải thích từ ngữ (Explain key words): Làm rõ từ/cụm từ quan trọng trong ý chính, giúp người đọc hiểu kỹ nghĩa của chúng.
  • Tác động (Effect/Result): Cho biết điều gì xảy ra, ảnh hưởng hoặc kết quả.
💡 Mẹo viết: Khi triển khai một đoạn, hãy luôn tự hỏi: Mình đã nói rõ ý chính, giải thích đủ từ then chốt, và chỉ ra tác động chưa?

2️⃣ Phân tích ví dụ thực tế: Robots làm việc nhà

🎯 Level 1 (Basic - Simple):

Many tasks at home are done by robots. For example, robots vacuum the floor. This helps people save a lot of time.

❌ Chưa tốt:

Robots do housework. People are free.

⚠️ Vấn đề: Quá ngắn, chưa giải thích từ "housework" là gì, chưa chỉ ra tác động cụ thể.

✓ Tốt hơn:

Many tasks at home are done by robots. For example, robots vacuum the floor. This helps people save a lot of time.

💡 Tại sao tốt: Đã triển khai đủ 3 phần. Có ví dụ cụ thể (vacuum the floor), có tác động (save a lot of time).

Bóc tách từng phần trong ví dụ:

  • Ý chính: Many tasks at home are done by robots.
  • Giải thích từ ngữ: For example, robots vacuum the floor. (giải thích cụ thể 1 việc nhà: hút bụi)
  • Tác động: This helps people save a lot of time. (nêu kết quả)
💡 Mẹo viết: For example là linking words giúp chuyển sang phần giải thích từ ngữ!
🎯 Level 2 (Intermediate):

In Vietnamese households, robots perform many daily chores, such as vacuuming the floors and washing dishes. As a result, family members have more free time to relax or focus on work.

  • ✅ Academic words: perform, chores, as a result
  • 💡 Linking words: such as, as a result

🔍 Vì sao dùng những từ/cấu trúc này?

  • perform: Từ academic, trang trọng hơn "do", thể hiện trình độ.
  • chores: Nghĩa là "việc lặt vặt trong nhà", cụ thể hóa hơn "tasks".
  • such as: Dùng để giới thiệu ví dụ minh họa.
  • as a result: Từ nối chỉ tác động/kết quả.
💡 Mẹo bổ sung: Đổi ví dụ thuê người giúp việc thành robot, dùng academic words để đạt band cao hơn trong IELTS Writing.
❌ Sai: Robots can do everything at home, people do nothing.
→ Tại sao sai: Quá chung chung, không giải thích rõ "everything" là gì, chưa nói tác động cụ thể.
✓ Đúng: Robots help with household chores, such as cleaning and cooking, so people have more time to relax.
→ Tại sao đúng: Liệt kê rõ công việc nhà và nêu rõ kết quả/tác động.
🎯 Bài tập ứng dụng: Hãy thử viết lại đoạn văn về robot làm việc nhà theo bố cục: ý chính - giải thích từ ngữ - tác động. Gợi ý: robot giặt đồ, robot nấu ăn...

3️⃣ Robots ở nơi làm việc (Workplace)

🎯 Level 1 (Basic - Simple):

Many tasks at work are done by robots. For example, robots assemble car parts. This helps factories work faster.

❌ Chưa tốt:

Robots work in factories. Workers can rest.

⚠️ Vấn đề: Thiếu ví dụ cụ thể, giải thích chưa rõ ràng, tác động nêu quá ngắn.

✓ Tốt hơn:

Many tasks at work are done by robots. For example, robots assemble car parts. This helps factories work faster.

💡 Tại sao tốt: Đã triển khai 3 bước, cụ thể hóa công việc (assemble car parts), nêu kết quả rõ ràng.

🎯 Level 2 (Intermediate):

In many Vietnamese factories, robots are responsible for assembling car parts, painting vehicles, and even packaging products. Consequently, production speeds increase and product quality is more consistent.

  • ✅ Academic words: responsible for, assembling, production, consistent
  • 💡 Linking words: Consequently

🔍 Giải thích từ/cụm từ chọn lọc:

  • responsible for: Thể hiện nhiệm vụ cụ thể, trang trọng hơn “do”.
  • assembling: Academic, chi tiết rõ thao tác sản xuất/phổ biến trong nhà máy xe hơi.
  • Consequently: Từ nối nêu kết quả, tăng mạch logic cho đoạn văn.
  • consistent: Nghĩa là “đồng đều”, chỉ chất lượng được giữ ổn định.
❌ Sai: Robots work in car factories and do a lot.
→ Tại sao sai: Không nói rõ robot làm công việc gì, thiếu kết quả rõ ràng.
✓ Đúng: Robots assemble car parts and paint vehicles, making production faster and more consistent.
→ Tại sao đúng: Cụ thể hóa việc làm, nêu được tác động hai mặt (speed & quality).
🎯 Bài tập ứng dụng: Viết câu về robot ở nơi làm việc khác: ví dụ đóng gói hàng, kiểm tra chất lượng sản phẩm,...

4️⃣ Checklist bố cục đoạn văn Robots

Bước Câu hỏi gợi ý Ví dụ
Ý chính Robot làm gì? Many tasks at home are done by robots.
Giải thích từ ngữ Cụ thể công việc đó là gì? For example, robots vacuum the floor.
Tác động Có lợi/ảnh hưởng gì? This helps people save a lot of time.

📘 Bộ từ nối & từ vựng Robots phổ biến

  • For example / For instance: đưa ví dụ
  • As a result / Consequently / Therefore: nêu kết quả
  • assemble, perform, automation, efficient, chores: từ vựng academic cho band cao!
✅ Checklist kiểm tra đoạn văn:
  • Đã có ý chính?
  • Đã giải thích từ ngữ trong ý chính? (Dùng for example/ such as...)
  • Đã chỉ ra tác động/ảnh hưởng?
  • Dùng được từ vựng academic/linking words?
writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Jan 15, 202634 min
Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể

Jan 14, 202635 min