Site logo

Grammar Journey

AI chuyên trị mất căn bản ngữ pháp
Một sáng tạo của thầy giáo Sang

0/42 bài học0%
1

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Hiểu về Chia động từ to be thì hiện tại đơn

Hiểu về Chia động từ thường thì hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều

Tiếp theo
2

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Hiểu cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

🔒 Khóa
3

So sánh hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Phân biệt hành động thường xuyên (present simple) và hành động đang xảy ra (present continuous)

Hiểu sự khác nhau giữa tình huống tạm thời và tình huống lâu dài

🔒 Khóa
4

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Hiểu cấu trúc: S + V-ed (động từ có quy tắc) hoặc V2 (động từ bất quy tắc)

Dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ

🔒 Khóa
5

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Hiểu cấu trúc: S + have/has + V3 (past participle)

Dùng nhấn mạnh kết quả của hành động có tác động đến hiện tại

🔒 Khóa
6

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Hiểu cấu trúc: S + have/has + been + V-ing

Dùng để nhấn mạnh sự liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại

🔒 Khóa
7

So sánh hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Present perfect: không xác định thời gian cụ thể, liên quan đến hiện tại

Past simple: xác định thời gian cụ thể trong quá khứ, đã kết thúc

🔒 Khóa
8

For và Since trong thì hoàn thành

Phân biệt for/ since trong thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc How long have you...?

🔒 Khóa
9

Tương lai với Will và Shall

Hiểu cấu trúc: S + will + V (nguyên thể)

Dùng will để đưa ra quyết định ngay lúc nói

🔒 Khóa
10

Tương lai với Going to

Hiểu cấu trúc: S + am/is/are + going to + V

Dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định đã quyết định từ trước

🔒 Khóa
11

Động từ khiếm khuyết: Can, Could, Be able to

Can: diễn tả khả năng, sự cho phép ở hiện tại

Could: diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc lịch sự hơn can

🔒 Khóa
12

Động từ khiếm khuyết: Must, Have to, Need to

Must: diễn tả sự bắt buộc từ người nói, suy luận chắc chắn

Have to: diễn tả sự bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định)

🔒 Khóa
13

Động từ khiếm khuyết: May, Might

May/Might + V: diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

May/Might be + V-ing: có thể đang làm gì

🔒 Khóa
14

Động từ khiếm khuyết: Should, Ought to

Should + V: đưa ra lời khuyên, điều nên làm

Should have + V3: lẽ ra nên làm nhưng đã không làm (hối tiếc)

🔒 Khóa
15

Động từ khiếm khuyết: Would

Would like + to V: muốn làm gì (lịch sự)

Would you like...? để mời hoặc đề nghị

🔒 Khóa
16

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Cấu trúc: If + S + V (present simple), S + will + V

Dùng để nói về tình huống có thể xảy ra trong tương lai

🔒 Khóa
17

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

Cấu trúc: If + S + V (past simple), S + would + V

Dùng để nói về tình huống giả định, không có thật ở hiện tại

🔒 Khóa
18

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

Cấu trúc: If + S + had + V3, S + would have + V3

Dùng để nói về tình huống giả định trong quá khứ (đã không xảy ra)

🔒 Khóa
19

Cấu trúc Wish

I wish + S + V (past simple): ước về hiện tại

I wish + S + had + V3: ước về quá khứ (hối tiếc)

🔒 Khóa
20

Câu bị động cơ bản (Passive Voice)

Cấu trúc: S + be + V3 (past participle)

Chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động

🔒 Khóa
21

Câu bị động nâng cao

Passive với modal verbs: can be done, must be done, should be done

Passive với present/past continuous: is being done, was being done

🔒 Khóa
22

Câu tường thuật (Reported Speech)

Chuyển đổi thì khi tường thuật: present → past, past → past perfect

Thay đổi đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn

🔒 Khóa
23

Câu hỏi trong tiếng Anh

Câu hỏi Yes/No: Do/Does/Did/Will/Can... + S + V?

Câu hỏi Wh-: What/Where/When/Why/Who/How + trợ động từ + S + V?

🔒 Khóa
24

Động từ nguyên thể và danh động từ (V-ing vs To V) - Phần 1

Động từ theo sau bởi V-ing: enjoy, mind, finish, avoid, suggest, keep

Động từ theo sau bởi to V: want, decide, hope, plan, promise, agree

🔒 Khóa
25

Động từ nguyên thể và danh động từ - Phần 2

Động từ dùng được cả V-ing và to V với nghĩa khác nhau: remember, forget, stop, try

Remember + V-ing: nhớ đã làm gì / Remember + to V: nhớ phải làm gì

🔒 Khóa
26

Mạo từ: A, An, The

A/An dùng khi nói về một thứ chưa xác định lần đầu

The dùng khi nói về thứ đã được xác định hoặc duy nhất

🔒 Khóa
27

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được: có thể dùng số đếm và a/an (a book, two cars)

Danh từ không đếm được: không dùng a/an hoặc số đếm (water, information, advice)

🔒 Khóa
28

Lượng từ: Some, Any, Much, Many, A lot of

Some: dùng trong câu khẳng định, câu đề nghị, yêu cầu

Any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi

🔒 Khóa
29

Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh

Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người: I hurt myself

🔒 Khóa
30

Mệnh đề quan hệ - Phần 1

Phân biệt mệnh đề quan hệ who và which

Trường hợp dùng và không dùng mệnh đề quan hệ that

🔒 Khóa
31

Mệnh đề quan hệ - Phần 2

Mệnh đề quan hệ Whose

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (có dấu phẩy hay không)

🔒 Khóa
32

Tính từ và Trạng từ

Tính từ mô tả danh từ: a beautiful house, she is happy

Trạng từ mô tả động từ, tính từ, trạng từ khác: He runs quickly, very happy

🔒 Khóa
33

So sánh hơn (Comparatives)

Tính từ ngắn: thêm -er (taller, bigger, happier)

Tính từ dài: more + adj (more beautiful, more expensive)

🔒 Khóa
34

So sánh nhất (Superlatives)

Tính từ ngắn: the + adj-est (the tallest, the biggest)

Tính từ dài: the most + adj (the most beautiful, the most expensive)

🔒 Khóa
35

Giới từ chỉ thời gian: At, On, In

At: thời điểm cụ thể (at 7 o'clock, at night, at Christmas)

On: ngày, thứ (on Monday, on 25th December, on my birthday)

🔒 Khóa
36

Giới từ chỉ nơi chốn: At, On, In

At: địa điểm cụ thể, nhỏ (at the bus stop, at home, at the door)

On: bề mặt, tầng (on the table, on the wall, on the first floor)

🔒 Khóa
37

Cụm động từ (Phrasal Verbs) - Phần 1

Phrasal verb = động từ + giới từ/trạng từ, nghĩa thay đổi

Cụm phổ biến với UP: wake up, give up, look up, pick up, make up

🔒 Khóa
38

Cụm động từ (Phrasal Verbs) - Phần 2

Cụm phổ biến với OUT: find out, work out, figure out, run out of

Cụm phổ biến với ON/OFF: put on, take off, turn on, turn off, go on

🔒 Khóa
39

Liên từ: Although, In spite of, Despite

Although/Though/Even though + mệnh đề: Although it was raining, we went out

In spite of / Despite + danh từ/V-ing: Despite the rain, we went out

🔒 Khóa
40

Liên từ: Unless, As long as, Provided

Unless = If... not: Unless you hurry, you'll be late

As long as / So long as: miễn là (You can borrow my car as long as you drive carefully)

🔒 Khóa
41

Used to, Be used to, Get used to

Used to + V: thói quen trong quá khứ, nay không còn (I used to smoke)

Be used to + V-ing/noun: quen với việc gì (I'm used to living alone)

🔒 Khóa
42

Cấu trúc Have something done

Cấu trúc: S + have + something + V3 (nhờ người khác làm)

Ví dụ: I had my hair cut (Tôi đi cắt tóc = nhờ người cắt)

🔒 Khóa
🏆 Finish

Lesson Outline