Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Thầy SangJanuary 15, 202634 min read10 views0 likes

People do not feel safe either in their homes or on the streets. Discuss the reasons for this trend and give your opinion on what can be done to improve the situation.

Bài học này sẽ giúp bạn phân tích kỹ chủ đề về an toàn cá nhân, nhận diện đúng từ vựng cơ bản cần thiết và dùng các cấu trúc câu đơn giản để thể hiện ý tưởng rõ ràng. Sau mỗi phần đều có ví dụ cụ thể, dịch nghĩa chi tiết để bạn dễ hình dung và ghi nhớ lâu dài.

Chúng ta sẽ đi từ việc phân tích chủ đề, tìm hiểu các lý do khiến người ta cảm thấy không an toàn, đưa ra giải pháp, đến cách kết luận. Tất cả đều bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ học.

Phân tích đề bài: đối tượng, vấn đề, paraphrase đề sử dụng từ đơn giản

Khi luyện viết task 2, việc đầu tiên là đọc kỹ đề và xác định đúng các yếu tố sau: ai là đối tượng chính, vấn đề gì đang xảy ra, từ vựng chính cần paraphrase. Chúng ta cùng đi vào ví dụ và giải thích nhé:

Đề bài gốc
People do not feel safe either in their homes or on the streets.
(Mọi người không cảm thấy an toàn cả ở nhà lẫn trên đường phố.)

Đối tượng
people (mọi người) - tức là cư dân trong xã hội.

Vấn đề
do not feel safe (không cảm thấy an toàn) - ở cả nhà và nơi công cộng.

Để viết lại chủ đề bằng cách paraphrase, bạn có thể thay đổi cấu trúc và dùng từ đồng nghĩa đơn giản. Ví dụ:

Many people feel worried about their safety both at home and in public places.
(Nhiều người cảm thấy lo lắng về sự an toàn của họ cả ở nhà và nơi công cộng.)

There is a growing concern about personal security in homes and on the streets.
(Có mối lo ngại ngày càng tăng về an ninh cá nhân ở nhà và trên đường phố.)

Citizens often feel unsafe in their houses and outdoor areas.
(Người dân thường cảm thấy không an toàn ở nhà và ở khu vực ngoài trời.)

💡 Mẹo viết: Bạn hãy chú ý đến các từ đơn giản như safe - safety - unsafe, worried, concerned (lo lắng), và public places, outdoor areas (nơi công cộng). Dùng từ nào cũng được, miễn là đúng ngữ pháp.

Hoàn thành mở bài cho dạng lý do + giải pháp:

Many people feel worried about their safety both at home and in public places. This essay will discuss the reasons for this problem and suggest some solutions to improve the situation.

Phân tích lý do 1: Tỷ lệ tội phạm tăng, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: tội phạm tăng lên → trộm cắp, cướp giật nhiều hơn → người dân sợ hãi

Lý do chính khiến mọi người cảm thấy không an toàn là tỷ lệ tội phạm đang tăng lên. Cùng xem cách trình bày:

💡 Idea

One main reason is that crime rates have increased in many areas.

(Một lý do chính là tỷ lệ tội phạm đã tăng lên ở nhiều khu vực.)

📖 Explain

There are more robberies, thefts, and violent crimes happening both in homes and on the streets, which makes people feel scared and worried about their safety.

(Có nhiều vụ cướp, trộm cắp và tội phạm bạo lực xảy ra cả ở nhà và trên đường phố, điều này khiến mọi người cảm thấy sợ hãi và lo lắng về sự an toàn của họ.)

🔍 Expand

For example, in many cities, people often hear news about break-ins and street crimes, which creates a general feeling of fear in the community.

(Ví dụ, ở nhiều thành phố, mọi người thường nghe tin tức về vụ đột nhập và tội phạm đường phố, điều này tạo ra cảm giác sợ hãi chung trong cộng đồng.)

📝 Từ vựng cơ bản và cách dùng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
crime rate (n) tỷ lệ tội phạm
Ví dụ: crime rates increase (tỷ lệ tội phạm tăng)
robbery (n) vụ cướp
Ví dụ: There are more robberies (Có nhiều vụ cướp hơn)
theft (n) vụ trộm cắp
Ví dụ: theft is common (trộm cắp phổ biến)
break-in (n) vụ đột nhập
Ví dụ: hear news about break-ins (nghe tin về vụ đột nhập)
💡 Mẹo viết: Khi giải thích lý do, bạn có thể dùng cấu trúc One reason is that... hoặc This is because... để làm rõ nguyên nhân.

Phân tích lý do 2: Thiếu sự giám sát và bảo vệ, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: không đủ cảnh sát → không có camera an ninh → khu vực tối thiếu ánh sáng

Lý do thứ hai là thiếu sự giám sát và các biện pháp bảo vệ trong cộng đồng. Cùng xem cách phát triển:

💡 Idea

Another reason is the lack of security measures and police presence in many neighborhoods.

(Lý do khác là thiếu các biện pháp an ninh và sự hiện diện của cảnh sát ở nhiều khu vực.)

📖 Explain

When there are not enough police officers patrolling the streets, and when homes and public areas lack security cameras and proper lighting, criminals can act more easily without being caught.

(Khi không có đủ cảnh sát tuần tra trên đường phố, và khi nhà cửa và khu vực công cộng thiếu camera an ninh và ánh sáng đầy đủ, tội phạm có thể hành động dễ dàng hơn mà không bị bắt.)

🔍 Expand

For instance, dark streets without streetlights become dangerous areas at night, and houses without alarm systems are easier targets for thieves.

(Ví dụ, những con đường tối không có đèn đường trở thành khu vực nguy hiểm vào ban đêm, và những ngôi nhà không có hệ thống báo động là mục tiêu dễ dàng hơn cho kẻ trộm.)

📝 Từ vựng cơ bản

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
security measures (n) biện pháp an ninh
Ví dụ: lack security measures (thiếu biện pháp an ninh)
police presence (n) sự hiện diện của cảnh sát
Ví dụ: increase police presence (tăng sự hiện diện của cảnh sát)
patrol (v) tuần tra
Ví dụ: police officers patrolling (cảnh sát tuần tra)
alarm system (n) hệ thống báo động
Ví dụ: install an alarm system (lắp hệ thống báo động)
💡 Mẹo viết: Khi nêu lý do thứ hai, dùng Another reason is that... hoặc Additionally,... để chuyển tiếp tự nhiên.

Phân tích giải pháp 1: Tăng cường cảnh sát và an ninh, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: tăng số cảnh sát → lắp camera → tội phạm giảm → người dân cảm thấy an toàn hơn

Giải pháp đầu tiên để cải thiện tình hình là tăng cường cảnh sát và các biện pháp an ninh. Hãy cùng phân tích:

💡 Idea

One solution is to increase police patrols and improve security systems in both homes and public areas.

(Một giải pháp là tăng cường tuần tra của cảnh sát và cải thiện hệ thống an ninh ở cả nhà riêng và khu vực công cộng.)

📖 Explain

When police officers are more visible on the streets, criminals are less likely to commit crimes. Installing security cameras and improving street lighting can also help prevent crime and make people feel safer.

(Khi cảnh sát hiện diện nhiều hơn trên đường phố, tội phạm ít có khả năng phạm tội hơn. Lắp đặt camera an ninh và cải thiện đèn đường cũng có thể giúp ngăn chặn tội phạm và làm cho mọi người cảm thấy an toàn hơn.)

🔍 Expand

For example, neighborhoods with regular police patrols and good lighting systems have fewer break-ins and street crimes, which helps residents feel more secure.

(Ví dụ, các khu phố có tuần tra cảnh sát thường xuyên và hệ thống ánh sáng tốt có ít vụ đột nhập và tội phạm đường phố hơn, điều này giúp cư dân cảm thấy an toàn hơn.)

📝 Từ vựng quan trọng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
visible (adj) dễ thấy, hiện diện rõ ràng
Ví dụ: be more visible (hiện diện nhiều hơn)
prevent crime (v) ngăn chặn tội phạm
Ví dụ: help prevent crime (giúp ngăn chặn tội phạm)
street lighting (n) đèn đường
Ví dụ: improve street lighting (cải thiện đèn đường)
💡 Mẹo viết: Khi đưa ra giải pháp, dùng One solution is to... hoặc To improve this situation, we should... để mở đầu rõ ràng.

Phân tích giải pháp 2: Cải thiện điều kiện sống và giáo dục, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: cải thiện giáo dục → tạo việc làm → giảm nghèo đói → ít người phạm tội hơn

Giải pháp thứ hai là cải thiện các điều kiện xã hội để giảm nguyên nhân gốc rễ của tội phạm. Cùng phân tích:

💡 Idea

Another solution is to improve living conditions and provide better education and job opportunities.

(Giải pháp khác là cải thiện điều kiện sống và cung cấp giáo dục và cơ hội việc làm tốt hơn.)

📖 Explain

Many people turn to crime because of poverty and lack of opportunities. If governments invest in education programs and create more jobs, people will have legal ways to earn money and support their families.

(Nhiều người chuyển sang tội phạm vì nghèo đói và thiếu cơ hội. Nếu chính phủ đầu tư vào các chương trình giáo dục và tạo thêm việc làm, mọi người sẽ có cách hợp pháp để kiếm tiền và nuôi gia đình.)

🔍 Expand

For instance, communities that offer free training programs and help people find employment often see lower crime rates because people have better alternatives to illegal activities.

(Ví dụ, các cộng đồng cung cấp chương trình đào tạo miễn phí và giúp mọi người tìm việc làm thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn vì mọi người có lựa chọn tốt hơn thay vì các hoạt động bất hợp pháp.)

📝 Từ vựng cần nắm

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
living conditions (n) điều kiện sống
Ví dụ: improve living conditions (cải thiện điều kiện sống)
job opportunities (n) cơ hội việc làm
Ví dụ: provide job opportunities (cung cấp cơ hội việc làm)
poverty (n) nghèo đói
Ví dụ: because of poverty (vì nghèo đói)
illegal activities (n) hoạt động bất hợp pháp
Ví dụ: alternatives to illegal activities (lựa chọn thay thế cho hoạt động bất hợp pháp)
💡 Mẹo viết: Khi nêu giải pháp thứ hai, dùng Another solution is to... hoặc In addition,... để chuyển tiếp tự nhiên.

Hướng dẫn cách làm kết luận

Kết luận cho bài này cần ngắn gọn, tóm tắt lại lý do chính và đưa ra ý kiến về giải pháp. Tránh thêm ý mới để gọn và sắc nét.

✅ MẪU KẾT LUẬN

In conclusion, people feel unsafe mainly because of rising crime rates and poor security measures. To improve this situation, I believe that increasing police presence and investing in better living conditions are both necessary steps to make our homes and streets safer.

(Tóm lại, mọi người cảm thấy không an toàn chủ yếu vì tỷ lệ tội phạm tăng và các biện pháp an ninh kém. Để cải thiện tình hình này, tôi tin rằng tăng cường sự hiện diện của cảnh sát và đầu tư vào điều kiện sống tốt hơn đều là những bước cần thiết để làm cho nhà cửa và đường phố của chúng ta an toàn hơn.)

💡 Mẹo viết: Khi viết kết luận cho dạng lý do + giải pháp, hãy nhắc lại ngắn gọn lý do chính và nêu rõ ý kiến của bạn về giải pháp nào tốt nhất hoặc cần thiết nhất.
📝

Tóm tắt bài học

Trong bài học này, chúng ta đã học về:

1

Phân tích đề bài, xác định đối tượng và vấn đề, cùng kỹ thuật paraphrase đề bằng từ vựng đơn giản

2

Phân tích lý do tỷ lệ tội phạm tăng theo bố cục Idea + Explain + Expand và từ vựng cơ bản liên quan

3

Phân tích lý do thiếu giám sát an ninh với bố cục Idea + Explain + Expand cùng từ vựng quan trọng

4

Đưa ra giải pháp tăng cường cảnh sát và an ninh kèm ví dụ và phân tích từ vựng

5

Đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện sống và giáo dục, sử dụng các cách diễn đạt đơn giản

6

Hướng dẫn cách viết đoạn kết luận ngắn gọn tổng hợp lý do và giải pháp

Hãy đọc kỹ lại các ví dụ mẫu, luyện viết từng phần một cách thành thạo và luôn dịch nghĩa để hiểu sâu hơn nhé! Chúc bạn tiến bộ từng ngày! 🌟

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể

Jan 14, 202635 min
Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá lý do và phân tích ưu nhược điểm của xu hướng sinh con muộn. Bài viết cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ và trình bày quan

Jan 11, 202633 min