Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Thầy SangJanuary 11, 202633 min read5 views0 likes

More and more people decide to have children later in life. What are the reasons for this trend? Do you think the advantages outweigh the disadvantages?

Bài học này sẽ giúp bạn phân tích kỹ chủ đề về xu hướng sinh con muộn, nhận diện đúng từ vựng cần thiết và dùng các cấu trúc câu cơ bản để thể hiện ý tưởng đơn giản, rõ ràng. Sau mỗi phần đều có ví dụ cụ thể, dịch nghĩa chi tiết để bạn dễ hình dung và ghi nhớ lâu dài.

Chúng ta sẽ đi từ việc phân tích chủ đề, tìm hiểu các lý do của xu hướng này, phát triển ý lợi ích và bất lợi, đến cách kết luận. Tất cả đều bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ học.

Phân tích đề bài: đối tượng, xu hướng, paraphrase đề sử dụng word family (decide - decision)

Khi luyện viết task 2, việc đầu tiên là đọc kỹ đề và xác định đúng các yếu tố sau: ai là đối tượng chính, xu hướng nào đang xảy ra, từ vựng chính cần paraphrase. Chúng ta cùng đi vào ví dụ và giải thích nhé:

Đề bài gốc
More and more people decide to have children later in life.
(Ngày càng nhiều người quyết định sinh con muộn hơn trong cuộc đời.)

Đối tượng
people (người) - tức là các cá nhân/cặp vợ chồng ở độ tuổi có thể sinh con.

Xu hướng
more and more (ngày càng nhiều) + later in life (muộn hơn) - cho thấy xu hướng trì hoãn việc sinh con.

Để viết lại chủ đề bằng cách paraphrase, bạn có thể thay đổi cấu trúc, dùng đồng nghĩa và word family. Ví dụ:

An increasing number of individuals are making the decision to delay parenthood.
(Ngày càng nhiều người đang đưa ra quyết định trì hoãn việc làm cha mẹ.)

There is a growing trend of people postponing starting a family.
(Có xu hướng ngày càng nhiều người hoãn lại việc lập gia đình có con.)

Many couples opt to have their first child at an older age.
(Nhiều cặp vợ chồng chọn sinh con đầu lòng ở độ tuổi lớn hơn.)

💡 Mẹo viết: Bạn hãy chú ý đến các từ cùng họ (word family), như decide (quyết định) - decision (sự quyết định), và các từ đồng nghĩa như delay, postpone, put off (trì hoãn). Dùng dạng nào cũng hợp lý, miễn là đúng ngữ pháp.

Hoàn thành mở bài cho dạng lý do + thuận lợi/bất lợi:

An increasing number of individuals are making the decision to delay parenthood. This essay will discuss the reasons for this trend and argue that the disadvantages outweigh the advantages.

Phân tích lý do 1: Lý do nghề nghiệp/tài chính, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: tập trung phát triển sự nghiệp → cần ổn định tài chính trước → sinh con sau khi đã có nền tảng vững chắc

Lý do chính khiến nhiều người trì hoãn việc sinh con là họ muốn tập trung vào sự nghiệp và đảm bảo tài chính ổn định. Cùng xem cách trình bày:

💡 Idea

One primary reason is that many people prioritize their career development before starting a family.

(Một lý do chính là nhiều người ưu tiên phát triển sự nghiệp trước khi lập gia đình có con.)

📖 Explain

Building a stable career and achieving financial security takes time, and many young adults want to establish themselves professionally before taking on parental responsibilities.

(Xây dựng sự nghiệp ổn định và đạt được an ninh tài chính cần thời gian, và nhiều người trẻ muốn tự khẳng định mình về mặt nghề nghiệp trước khi đảm nhận trách nhiệm làm cha mẹ.)

🔍 Expand

For example, many professionals in competitive fields like medicine or law need years to advance their careers, making it difficult to balance work and childcare in their twenties.

(Ví dụ, nhiều chuyên gia trong các lĩnh vực cạnh tranh như y tế hoặc luật cần nhiều năm để thăng tiến sự nghiệp, khiến việc cân bằng công việc và chăm sóc con cái ở độ tuổi 20 trở nên khó khăn.)

📝 Từ vựng quan trọng và cách dùng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
prioritize (v) ưu tiên
Ví dụ: prioritize career development (ưu tiên phát triển sự nghiệp)
financial security (n) an ninh tài chính
Ví dụ: achieve financial security (đạt được an ninh tài chính)
parental responsibilities (n) trách nhiệm làm cha mẹ
Ví dụ: take on parental responsibilities (đảm nhận trách nhiệm làm cha mẹ)
💡 Mẹo viết: Khi giải thích lý do, bạn có thể dùng cấu trúc One reason is that... hoặc This is because... để làm rõ nguyên nhân.

Phân tích lý do 2: Lý do cá nhân/mối quan hệ, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: muốn tận hưởng cuộc sống cá nhân → cần thời gian tìm đúng người → đảm bảo mối quan hệ ổn định trước khi có con

Lý do thứ hai là nhiều người muốn có thời gian để tận hưởng cuộc sống và đảm bảo mối quan hệ vững chắc. Cùng xem cách phát triển:

💡 Idea

Another reason is that people want to enjoy their personal freedom and establish stable relationships before having children.

(Lý do khác là mọi người muốn tận hưởng sự tự do cá nhân và thiết lập mối quan hệ ổn định trước khi có con.)

📖 Explain

Young adults today value experiences like traveling, pursuing hobbies, and developing themselves personally. Additionally, they want to ensure they have found the right partner and built a strong relationship foundation.

(Giới trẻ ngày nay coi trọng những trải nghiệm như du lịch, theo đuổi sở thích và phát triển bản thân. Thêm vào đó, họ muốn đảm bảo đã tìm được người phù hợp và xây dựng nền tảng mối quan hệ vững chắc.)

🔍 Expand

For instance, many couples choose to live together for several years before marriage to ensure compatibility, which naturally delays when they decide to start a family.

(Ví dụ, nhiều cặp đôi chọn sống chung nhiều năm trước khi kết hôn để đảm bảo sự tương thích, điều này tự nhiên làm chậm lại thời điểm họ quyết định lập gia đình có con.)

📝 Từ vựng cơ bản

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
personal freedom (n) sự tự do cá nhân
Ví dụ: enjoy personal freedom (tận hưởng sự tự do cá nhân)
relationship foundation (n) nền tảng mối quan hệ
Ví dụ: build a strong relationship foundation (xây dựng nền tảng mối quan hệ vững chắc)
compatibility (n) sự tương thích
Ví dụ: ensure compatibility (đảm bảo sự tương thích)
💡 Mẹo viết: Khi nêu lý do thứ hai, dùng Another reason is that... hoặc Additionally,... để chuyển tiếp tự nhiên.

Phân tích lợi ích của việc có con muộn, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: cha mẹ lớn tuổi hơn → đã có kinh nghiệm sống và tài chính ổn định → nuôi dạy con tốt hơn

Việc có con muộn mang lại một số lợi ích nhất định về mặt trưởng thành và ổn định của cha mẹ. Hãy cùng phân tích:

💡 Idea

One advantage is that older parents tend to be more emotionally mature and financially stable.

(Một lợi ích là cha mẹ lớn tuổi hơn thường trưởng thành hơn về mặt cảm xúc và ổn định hơn về tài chính.)

📖 Explain

With more life experience and established careers, they can provide better emotional support and material resources for their children's development.

(Với nhiều kinh nghiệm sống hơn và sự nghiệp đã thành lập, họ có thể cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và nguồn lực vật chất tốt hơn cho sự phát triển của con cái.)

🔍 Expand

For example, parents in their thirties or forties typically have higher incomes and can afford better education, healthcare, and extracurricular activities for their children.

(Ví dụ, cha mẹ ở độ tuổi 30 hoặc 40 thường có thu nhập cao hơn và có thể chi trả cho giáo dục, chăm sóc sức khỏe và các hoạt động ngoại khóa tốt hơn cho con cái.)

📝 Từ vựng quan trọng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
emotionally mature (adj) trưởng thành về mặt cảm xúc
Ví dụ: be emotionally mature (trưởng thành về mặt cảm xúc)
life experience (n) kinh nghiệm sống
Ví dụ: have more life experience (có nhiều kinh nghiệm sống hơn)
material resources (n) nguồn lực vật chất
Ví dụ: provide material resources (cung cấp nguồn lực vật chất)
💡 Mẹo viết: Khi nêu lợi ích, dùng One advantage is that... hoặc A benefit of this trend is... để mở đầu rõ ràng.

Phân tích bất lợi của việc có con muộn, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: sinh con ở tuổi cao → rủi ro sức khỏe tăng → khoảng cách thế hệ lớn hơn

Tuy nhiên, việc có con muộn cũng đi kèm với những bất lợi đáng kể về sức khỏe và mối quan hệ gia đình. Cùng phân tích:

💡 Idea

However, delaying parenthood increases health risks for both mothers and babies.

(Tuy nhiên, việc trì hoãn sinh con làm tăng rủi ro sức khỏe cho cả mẹ và bé.)

📖 Explain

Women who give birth after age 35 face higher chances of pregnancy complications, and fertility decreases significantly with age, making it harder to conceive naturally.

(Phụ nữ sinh con sau tuổi 35 đối mặt với nguy cơ cao hơn về biến chứng thai kỳ, và khả năng sinh sản giảm đáng kể theo tuổi tác, khiến việc thụ thai tự nhiên khó khăn hơn.)

🔍 Expand

Additionally, older parents may have less energy to keep up with young children and might face a larger generation gap, potentially affecting parent-child relationships.

(Thêm vào đó, cha mẹ lớn tuổi có thể có ít năng lượng hơn để theo kịp trẻ nhỏ và có thể đối mặt với khoảng cách thế hệ lớn hơn, có khả năng ảnh hưởng đến mối quan hệ cha mẹ-con cái.)

📝 Từ vựng cần nắm

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
pregnancy complications (n) biến chứng thai kỳ
Ví dụ: face pregnancy complications (đối mặt với biến chứng thai kỳ)
fertility (n) khả năng sinh sản
Ví dụ: fertility decreases (khả năng sinh sản giảm)
generation gap (n) khoảng cách thế hệ
Ví dụ: face a generation gap (đối mặt với khoảng cách thế hệ)
💡 Mẹo viết: Khi nêu bất lợi, dùng However,... hoặc One disadvantage is that... để chuyển sang khía cạnh tiêu cực một cách tự nhiên.

Hướng dẫn cách làm kết luận

Kết luận cho bài này cần ngắn gọn, tóm tắt lại lý do chính của xu hướng và nêu rõ quan điểm về việc lợi hay hại hơn. Tránh thêm ý mới để gọn và sắc nét.

✅ MẪU KẾT LUẬN

In conclusion, people delay having children primarily due to career priorities and personal development. While older parents may be more mature and financially stable, the health risks and energy challenges mean that the disadvantages outweigh the advantages.

(Tóm lại, mọi người trì hoãn sinh con chủ yếu do ưu tiên sự nghiệp và phát triển cá nhân. Mặc dù cha mẹ lớn tuổi có thể trưởng thành hơn và ổn định hơn về tài chính, nhưng rủi ro sức khỏe và thách thức về năng lượng có nghĩa là bất lợi vượt trội hơn lợi ích.)

💡 Mẹo viết: Khi viết kết luận, đừng cố gắng liệt kê nhiều ý nhỏ lẻ; chỉ cần nhắc lại ngắn gọn lý do chính và nêu rõ quan điểm của bạn về lợi/hại là đủ.
📝

Tóm tắt bài học

Trong bài học này, chúng ta đã học về:

1

Phân tích đề bài, xác định đối tượng và xu hướng, cùng kỹ thuật paraphrase đề bằng cách sử dụng word family

2

Phân tích lý do nghề nghiệp/tài chính theo bố cục Idea + Explain + Expand và từ vựng liên quan

3

Phân tích lý do cá nhân/mối quan hệ với bố cục Idea + Explain + Expand cùng các từ vựng quan trọng

4

Trình bày lợi ích của việc có con muộn kèm ví dụ và phân tích từ vựng cơ bản

5

Nhận diện các bất lợi của việc có con muộn, sử dụng các cách diễn đạt đơn giản và hiệu quả

6

Hướng dẫn cách viết đoạn kết luận ngắn gọn tổng hợp lý do và quan điểm

Hãy đọc kỹ lại các ví dụ mẫu, luyện viết từng phần một cách thành thạo và luôn dịch nghĩa để hiểu sâu hơn nhé! Chúc bạn tiến bộ từng ngày! 🌟

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Jan 15, 202634 min
Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể

Jan 14, 202635 min