Recap nội dung buổi học Writing với thầy Sang | T4 14-01-2026

Recap nội dung buổi học Writing với thầy Sang | T4 14-01-2026

Thầy SangJanuary 15, 20264 min read23 views0 likes

Dưới đây là recap cho "Buổi học Writing Journey đầu tiên" của Thầy giáo Sang (ngày 14/01/2026, độ dài khoảng 1 giờ 21 phút). Đây là buổi mở đầu chương trình Writing Journey – hành trình tự học IELTS Writing từ cơ bản đến nâng cao, tập trung xây dựng nền tảng vững chắc thay vì luyện đề dồn dập.

1. Giới thiệu tổng quan chương trình Writing Journey

  • Tổng cộng 30 buổi (gửi qua email hàng ngày để duy trì thói quen học).
    • 10 buổi cơ bản đầu tiên: Tập trung ngữ pháp nền tảng + cách nghĩ ý (ideas) → giúp học viên hiểu rõ trước khi viết.
    • 20 buổi sau: Luyện viết thực tế, sửa bài chi tiết.
  • Mục tiêu: Không phải kiểu "học thuộc lòng mẫu câu" hay luyện máy móc, mà giúp học viên tự nghĩ ý → tự viết được mà không cần chép mẫu. Thầy nhấn mạnh: "Hiểu ý trước, ngôn ngữ sẽ theo sau".
  • Thầy phỏng vấn nhanh 2 học viên (Yến và Mai) để minh họa: Nhiều người viết kém không phải thiếu từ vựng, mà vì không hiểu rõ ý mình muốn nói → dẫn đến câu lủng củng.

2. Nội dung ngữ pháp chính: Linking Verbs (Động từ nối)

  • Định nghĩa: Động từ nối chủ ngữ với phần bổ ngữ (thường là tính từ) để mô tả trạng thái/chất lượng của chủ ngữ.
  • Quy tắc quan trọng: Sau linking verb phải dùng tính từ (adjective), không dùng trạng từ (adverb).
  • Các linking verb phổ biến thầy liệt kê và giải thích:
    • to be (am/is/are/was/were): cơ bản nhất.
    • become (trở nên – chỉ sự thay đổi): "Online learning becomes popular after COVID."
    • remain (vẫn giữ nguyên): "Online learning remains challenging for some students."
    • get, grow, turn, seem, appear, look, sound, feel, taste, smell...
  • Công thức: Subject + Linking Verb + Complement (adjective).
  • Ví dụ minh họa:
    • "She is beautiful." (không phải "beautifully")
    • "Studying abroad becomes easier when students prepare well."
    • "International students often feel homesick." (feel + homesick – tính từ)
  • Thầy cam kết: Hiểu rõ linking verbs → "bảo đảm không bao giờ sai nữa".

3. Các loại trạng từ (Adverbs) cần dùng thường xuyên trong Writing

  • Thầy phân loại 4 loại chính (học viên tương tác đưa ví dụ):
    1. Tần suất (frequency): always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day...
      • Ví dụ: "She works from home every day."
    2. Thời gian (time): recently, nowadays, in recent years, yesterday...
    3. Nơi chốn (place): abroad, locally, overseas, in the park...
      • Ví dụ: "Study higher education abroad."
    4. Cách thức (manner): effectively, significantly, dramatically, carefully, quickly...
      • Ví dụ: "She drives carefully." (carefully bổ nghĩa cho drives).
  • Lợi ích: Thêm adverbs giúp câu phong phú, mô tả rõ hơn → tăng điểm Lexical Resource & Grammatical Range.

4. Cách nghĩ ý cho Task 2 (Demonstration thực tế)

  • Chủ đề minh họa: "More and more people are choosing to go to another country to pursue graduate studies. Do the benefits outweigh the disadvantages?"
  • Quy trình thầy dạy:
    1. Xác định đối tượng & xu hướng: Sinh viên, người đi làm muốn nâng cao kỹ năng → học cao học nước ngoài.
    2. Nghĩ ý theo logic (dùng sơ đồ tư duy: mũi tên nối ý).
    3. Advantages (lợi ích):
      • Become more independent (tự lập): tự quản lý chi tiêu, nấu ăn, thuê nhà → rèn kỷ luật, tăng productivity sau tốt nghiệp.
      • Enhance language skills, broaden horizons (mở rộng tầm nhìn).
      • Ví dụ câu: "Studying abroad helps students become independent."
      • Đoạn mẫu: "This is because living alone means managing your own expenses and even doing part-time jobs... These activities enhance the level of discipline and order, allowing students to achieve optimal work productivity after graduation."
    4. Disadvantages (bất lợi):
      • Suffer culture shock: ngôn ngữ, lối sống, thức ăn khác biệt → cảm thấy cô lập, vấn đề sức khỏe tâm thần.
      • Financial difficulty, homesick.
  • Thầy nhấn mạnh: Hiểu ý sâu → viết tự nhiên. Không cần từ vựng "xịn" ngay, mà phải giải thích rõ ràng như đang kể chuyện.

5. Quan điểm & lời khuyên xuyên suốt buổi học (thầy lặp lại nhiều lần)

  • "Hiểu ý trước, sau đó mới lo ngôn ngữ" – nhiều học viên band thấp vì không hiểu rõ mình muốn nói gì.
  • Tập trung ideas & nội dung trước, ngữ pháp/từ vựng sẽ cải thiện dần.
  • Dùng sổ tay ghi chép key points để nhớ lâu.
  • Tự giải thích lại khái niệm (linking verbs, adverbs) cho chính mình → kiểm tra hiểu thật sự.

6. Kết thúc & Call to Action

  • Buổi sau (thứ Sáu, 22:00–23:30): Đi sâu giải đề theo chương trình Writing Journey.

Video rất thực tế, gần gũi, phù hợp band 5.0–6.0 đang "kẹt" Writing vì thiếu nền tảng. Thầy dạy chậm rãi, tương tác nhiều, dễ theo dõi.

Bấm để xem cách tham gia

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!