Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Thầy SangJanuary 14, 202635 min read10 views0 likes

Today, many people spend less and less time at home. What are the reasons for this? What are the effects of this on individuals and on society?

Bài học này sẽ giúp bạn phân tích kỹ chủ đề về việc mọi người dành ít thời gian ở nhà, nhận diện đúng từ vựng cơ bản cần thiết và dùng các cấu trúc câu đơn giản để thể hiện ý tưởng rõ ràng. Sau mỗi phần đều có ví dụ cụ thể, dịch nghĩa chi tiết để bạn dễ hình dung và ghi nhớ lâu dài.

Chúng ta sẽ đi từ việc phân tích chủ đề, tìm hiểu nguyên nhân và tác động của xu hướng này, đến cách kết luận. Tất cả đều bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ học.

Phân tích đề bài: xu hướng, paraphrase đề sử dụng từ đơn giản

Khi luyện viết task 2, việc đầu tiên là đọc kỹ đề và xác định đúng các yếu tố sau: xu hướng gì đang xảy ra, từ vựng chính cần paraphrase. Chúng ta cùng đi vào ví dụ và giải thích nhé:

Đề bài gốc
Many people spend less and less time at home.
(Nhiều người dành ngày càng ít thời gian ở nhà.)

Xu hướng
less time at home (ít thời gian ở nhà hơn) - xu hướng giảm thời gian ở nhà

Yêu cầu
reasons (nguyên nhân) + effects (tác động) - dạng bài Reason-Effect

Để viết lại chủ đề bằng cách paraphrase, bạn có thể thay đổi cấu trúc và dùng từ đồng nghĩa đơn giản. Ví dụ:

People are spending less time in their homes nowadays.
(Mọi người đang dành ít thời gian hơn trong nhà của họ ngày nay.)

Individuals are staying home less frequently than before.
(Các cá nhân đang ở nhà ít thường xuyên hơn trước đây.)

There is a declining trend in the amount of time people spend at home.
(Có một xu hướng giảm trong lượng thời gian mọi người dành ở nhà.)

💡 Mẹo viết: Bạn hãy chú ý đến các từ đơn giản như spend less time = stay home less = declining trend, at home = in their homes = domestic life. Dùng từ nào cũng được, miễn là đúng ngữ pháp.

Hoàn thành mở bài cho dạng Reason-Effect:

People are spending less time in their homes nowadays. This essay will discuss the reasons for this trend and examine its effects on both individuals and society.

Phân tích lý do 1: Áp lực công việc và làm thêm giờ, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: áp lực cạnh tranh → làm việc nhiều giờ → ở công ty lâu hơn → ít thời gian ở nhà

Lý do đầu tiên là áp lực công việc khiến mọi người phải làm thêm giờ. Cùng xem cách trình bày:

💡 Idea

One main reason is the increasing pressure from work that requires people to spend longer hours at the office.

(Một lý do chính là áp lực ngày càng tăng từ công việc đòi hỏi mọi người dành nhiều giờ hơn ở văn phòng.)

📖 Explain

In today's competitive job market, employees often work overtime to meet deadlines, complete projects, or simply to appear dedicated to their employers. This extended work schedule leaves little time for people to return home and relax.

(Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, nhân viên thường làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn, hoàn thành dự án, hoặc đơn giản là để thể hiện sự tận tâm với nhà tuyển dụng. Lịch làm việc kéo dài này để lại ít thời gian cho mọi người về nhà và thư giãn.)

🔍 Expand

For example, many professionals in cities like Tokyo or New York regularly work 10-12 hours per day, sometimes staying at the office until late evening. This leaves them with barely enough time to sleep at home, let alone spend quality time with family.

(Ví dụ, nhiều chuyên gia ở các thành phố như Tokyo hoặc New York thường xuyên làm việc 10-12 giờ mỗi ngày, đôi khi ở lại văn phòng đến tối muộn. Điều này để lại cho họ chỉ đủ thời gian để ngủ ở nhà, chứ chưa nói đến việc dành thời gian chất lượng với gia đình.)

📝 Từ vựng cơ bản và cách dùng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
work pressure (n) áp lực công việc
Ví dụ: increasing work pressure (áp lực công việc tăng)
work overtime (v) làm thêm giờ
Ví dụ: work overtime regularly (làm thêm giờ thường xuyên)
meet deadlines (phrase) đáp ứng thời hạn
Ví dụ: work late to meet deadlines (làm muộn để đáp ứng thời hạn)
quality time (n) thời gian chất lượng
Ví dụ: spend quality time with family (dành thời gian chất lượng với gia đình)
💡 Mẹo viết: Khi phân tích lý do, bạn có thể dùng cấu trúc One reason is that... hoặc This is because... để làm rõ nguyên nhân.

Phân tích lý do 2: Hoạt động xã hội và giải trí bên ngoài, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: nhiều hoạt động giải trí → gặp bạn bè ngoài → tham gia sở thích → ít ở nhà

Lý do thứ hai là có nhiều hoạt động xã hội và giải trí bên ngoài thu hút mọi người. Cùng xem cách phát triển:

💡 Idea

Another reason is the growing availability of entertainment and social activities outside the home.

(Lý do khác là sự sẵn có ngày càng tăng của các hoạt động giải trí và xã hội bên ngoài nhà.)

📖 Explain

Modern cities offer numerous options for recreation, such as shopping malls, restaurants, gyms, and entertainment venues. People prefer socializing with friends at cafes or participating in outdoor activities rather than staying home alone or watching television.

(Các thành phố hiện đại cung cấp nhiều lựa chọn cho giải trí, như trung tâm mua sắm, nhà hàng, phòng tập thể dục và địa điểm giải trí. Mọi người thích giao lưu với bạn bè ở quán cà phê hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời hơn là ở nhà một mình hoặc xem tivi.)

🔍 Expand

For instance, young adults often spend evenings and weekends meeting friends at restaurants, going to movies, or attending fitness classes. These social and leisure activities keep them away from home for extended periods.

(Ví dụ, thanh niên thường dành buổi tối và cuối tuần gặp bạn bè ở nhà hàng, đi xem phim, hoặc tham gia lớp thể dục. Những hoạt động xã hội và giải trí này giữ họ xa nhà trong thời gian dài.)

📝 Từ vựng cơ bản

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
entertainment venues (n) địa điểm giải trí
Ví dụ: visit entertainment venues (đến địa điểm giải trí)
socializing (n) giao lưu xã hội
Ví dụ: prefer socializing with friends (thích giao lưu với bạn bè)
outdoor activities (n) hoạt động ngoài trời
Ví dụ: participate in outdoor activities (tham gia hoạt động ngoài trời)
leisure activities (n) hoạt động giải trí
Ví dụ: enjoy leisure activities (tận hưởng hoạt động giải trí)
💡 Mẹo viết: Khi nêu lý do thứ hai, dùng Another reason is that... hoặc Additionally,... để chuyển tiếp tự nhiên.

Phân tích tác động 1: Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và mối quan hệ gia đình, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: ít thời gian nghỉ ngơi → stress và mệt mỏi → ít gặp gia đình → quan hệ yếu đi

Tác động đầu tiên là ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và mối quan hệ gia đình. Hãy cùng phân tích:

💡 Idea

One significant effect on individuals is the negative impact on their health and family relationships.

(Một tác động đáng kể đối với cá nhân là ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và mối quan hệ gia đình của họ.)

📖 Explain

When people spend limited time at home, they have less opportunity to rest properly, leading to stress, fatigue, and even serious health problems. Furthermore, reduced time with family members weakens emotional bonds, as parents miss important moments with children and spouses have fewer chances to communicate.

(Khi mọi người dành ít thời gian ở nhà, họ có ít cơ hội nghỉ ngơi đúng cách, dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi và thậm chí các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hơn nữa, thời gian giảm với các thành viên gia đình làm yếu đi mối liên kết tình cảm, vì cha mẹ bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng với con cái và vợ chồng có ít cơ hội giao tiếp hơn.)

🔍 Expand

For example, a parent who works late every day may miss their child's school performances or important milestones. Over time, this distance can create emotional gaps between family members, leading to feelings of loneliness and disconnection.

(Ví dụ, một bậc cha mẹ làm việc muộn mỗi ngày có thể bỏ lỡ các buổi biểu diễn ở trường hoặc các cột mốc quan trọng của con. Theo thời gian, khoảng cách này có thể tạo ra khoảng trống cảm xúc giữa các thành viên gia đình, dẫn đến cảm giác cô đơn và mất kết nối.)

📝 Từ vựng quan trọng

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
fatigue (n) mệt mỏi
Ví dụ: suffer from fatigue (chịu đựng mệt mỏi)
emotional bonds (n) mối liên kết tình cảm
Ví dụ: weaken emotional bonds (làm yếu mối liên kết tình cảm)
milestones (n) cột mốc quan trọng
Ví dụ: miss important milestones (bỏ lỡ cột mốc quan trọng)
disconnection (n) mất kết nối
Ví dụ: feeling of disconnection (cảm giác mất kết nối)
💡 Mẹo viết: Khi phân tích tác động, dùng One effect is that... hoặc This leads to... để mở đầu rõ ràng.

Phân tích tác động 2: Ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng và giá trị gia đình, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng cơ bản (nghĩa + cách sử dụng)

🎯 Mạch ý tưởng: ít thời gian chung → giảm hoạt động cộng đồng → giá trị gia đình suy yếu → xã hội ít gắn kết

Tác động thứ hai là ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng và giá trị gia đình trong xã hội. Cùng phân tích:

💡 Idea

On a broader level, this trend weakens community bonds and traditional family values in society.

(Ở mức độ rộng hơn, xu hướng này làm yếu đi mối liên kết cộng đồng và giá trị gia đình truyền thống trong xã hội.)

📖 Explain

When people spend less time at home, they have fewer opportunities to participate in neighborhood activities or build relationships with neighbors. Additionally, the concept of family as a central unit of society becomes less important when family members rarely gather together, potentially leading to social fragmentation.

(Khi mọi người dành ít thời gian ở nhà, họ có ít cơ hội hơn để tham gia các hoạt động láng giềng hoặc xây dựng mối quan hệ với hàng xóm. Thêm vào đó, khái niệm gia đình như một đơn vị trung tâm của xã hội trở nên ít quan trọng hơn khi các thành viên gia đình hiếm khi tụ họp cùng nhau, có khả năng dẫn đến sự phân mảnh xã hội.)

🔍 Expand

For instance, in many modern cities, neighbors barely know each other because everyone is too busy outside the home. Traditional practices like family dinners or community gatherings become rare, weakening the social fabric that holds communities together.

(Ví dụ, ở nhiều thành phố hiện đại, hàng xóm hầu như không biết nhau vì mọi người quá bận rộn bên ngoài nhà. Các thói quen truyền thống như bữa tối gia đình hoặc các buổi tụ họp cộng đồng trở nên hiếm hoi, làm yếu đi kết cấu xã hội giữ cộng đồng lại với nhau.)

📝 Từ vựng cần nắm

Từ vựng Nghĩa + Cách dùng
community bonds (n) mối liên kết cộng đồng
Ví dụ: weaken community bonds (làm yếu mối liên kết cộng đồng)
family values (n) giá trị gia đình
Ví dụ: traditional family values (giá trị gia đình truyền thống)
social fragmentation (n) sự phân mảnh xã hội
Ví dụ: lead to social fragmentation (dẫn đến phân mảnh xã hội)
social fabric (n) kết cấu xã hội
Ví dụ: weaken the social fabric (làm yếu kết cấu xã hội)
💡 Mẹo viết: Khi nêu tác động thứ hai, dùng Another effect is that... hoặc On a broader level,... để chuyển tiếp sang tác động xã hội.

Hướng dẫn cách làm kết luận

Kết luận cho bài này cần ngắn gọn, tóm tắt lại nguyên nhân và tác động chính. Tránh thêm ý mới để gọn và sắc nét.

✅ MẪU KẾT LUẬN

In conclusion, people spend less time at home because of work pressure and more outside entertainment. This trend is bad for personal health, family relationships, community bonds, and traditional family values.

(Tóm lại, mọi người ít ở nhà vì áp lực công việc và nhiều lựa chọn giải trí bên ngoài. Xu hướng này có hại cho sức khỏe cá nhân, quan hệ gia đình, sự gắn kết cộng đồng và giá trị gia đình truyền thống.)

💡 Mẹo viết: Khi viết kết luận cho dạng Reason-Effect, hãy tóm tắt ngắn gọn nguyên nhân chính và tác động chính, có thể thêm một câu khuyến nghị nhẹ.
📝

Tóm tắt bài học

Trong bài học này, chúng ta đã học về:

1

Phân tích đề bài, xác định xu hướng, cùng kỹ thuật paraphrase đề bằng từ vựng đơn giản

2

Phân tích lý do 1 - Áp lực công việc và làm thêm giờ theo bố cục Idea + Explain + Expand

3

Phân tích lý do 2 - Hoạt động xã hội và giải trí bên ngoài với từ vựng quan trọng

4

Phân tích tác động 1 - Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và quan hệ gia đình kèm ví dụ

5

Phân tích tác động 2 - Ảnh hưởng đến gắn kết cộng đồng và giá trị gia đình, sử dụng từ vựng đơn giản

6

Hướng dẫn cách viết đoạn kết luận tóm tắt nguyên nhân và tác động

Hãy đọc kỹ lại các ví dụ mẫu, luyện viết từng phần một cách thành thạo và luôn dịch nghĩa để hiểu sâu hơn nhé! Chúc bạn tiến bộ từng ngày! 🌟

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min
Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Jan 15, 202634 min
Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Sinh con muộn, Lợi hay hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá lý do và phân tích ưu nhược điểm của xu hướng sinh con muộn. Bài viết cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ và trình bày quan

Jan 11, 202633 min