
Mạng xã hội Lợi hay Hại? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
The use of social media is replacing face to face interaction among many people in society. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
Bài học này sẽ giúp bạn phân tích kỹ chủ đề về việc sử dụng mạng xã hội thay thế giao tiếp trực tiếp, nhận diện đúng từ vựng cần thiết và dùng các cấu trúc câu cơ bản để thể hiện ý tưởng đơn giản, rõ ràng. Sau mỗi phần đều có ví dụ cụ thể, dịch nghĩa chi tiết để bạn dễ hình dung và ghi nhớ lâu dài.
Chúng ta sẽ đi từ việc phân tích chủ đề, phát triển ý lợi ích - bất lợi cho cả cá nhân và xã hội, đến cách kết luận. Tất cả đều bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ học.
Phân tích chủ đề: đối tượng, xu hướng và paraphrase chủ đề sử dụng word family (replace - replacement)
Khi luyện viết task 2, việc đầu tiên là đọc kỹ đề và xác định đúng các yếu tố sau: ai là đối tượng chính, xu hướng nào đang xảy ra, từ vựng chính cần paraphrase. Chúng ta cùng đi vào ví dụ và giải thích nhé:
Đề bài gốc
The use of social media is replacing face to face interaction among many people in society.
(Việc sử dụng mạng xã hội đang thay thế giao tiếp trực tiếp ở nhiều người trong xã hội.)
Đối tượng
many people in society (nhiều người trong xã hội) - tức là người dùng mạng xã hội, cộng đồng.
Xu hướng
is replacing (đang thay thế) - cho thấy sự thay đổi đang diễn ra.
Để viết lại chủ đề bằng cách paraphrase, bạn có thể thay đổi cấu trúc, dùng đồng nghĩa và word family. Ví dụ:
Social networking platforms are increasingly substituting in-person communication.
(Các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng thay thế giao tiếp trực tiếp.)
There is a growing trend of people preferring online interaction over physical meetings.
(Có xu hướng ngày càng nhiều người thích tương tác trực tuyến hơn gặp mặt trực tiếp.)
The replacement of direct communication with digital platforms is becoming more common.
(Sự thay thế giao tiếp trực tiếp bằng nền tảng kỹ thuật số đang trở nên phổ biến hơn.)
Hoàn thành mở bài cho dạng thuận lợi/ bất lợi:
Social networking platforms are increasingly substituting in-person communication. In my opinion, the advantages outweigh the disadvantages.
Phân tích lợi ích cho người dùng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)
Khi muốn trình bày một ý tưởng, điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu được mạch ý tưởng muốn triển khai và viết ra.
Ví dụ: sử dụng mạng xã hội → giúp giữ liên lạc → do có thể kết nối bất kể khoảng cách → dùng trò chuyện, chia sẻ ảnh, video
Khi trả lời câu hỏi này, bạn nên trình bày từng lợi ích rõ ràng và logic. Cấu trúc nổi tiếng là Idea (Ý tưởng chính) + Explain (Giải thích đơn giản) + Expand (Mở rộng thêm bằng ví dụ hoặc lý do).
Idea
Social media helps people stay connected regardless of distance.
(Mạng xã hội giúp mọi người giữ liên lạc bất kể khoảng cách.)
Explain
When friends or family live far away, they can communicate easily through platforms like Facebook or WhatsApp.
(Khi bạn bè hay người thân sống xa, họ có thể liên lạc dễ dàng qua các nền tảng như Facebook hoặc WhatsApp.)
Expand
For example, people can share photos, videos, and messages instantly, which strengthens their relationships.
(Ví dụ, mọi người có thể chia sẻ ảnh, video và tin nhắn ngay lập tức, điều này củng cố mối quan hệ của họ.)
Những từ vựng quan trọng và cách dùng thường gặp:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| stay connected | (v) giữ liên lạc; Ví dụ: stay connected with friends (giữ liên lạc với bạn bè) |
| regardless of | (prep.) bất kể; Ví dụ: regardless of distance (bất kể khoảng cách) |
| strengthen | (v) củng cố, tăng cường; Ví dụ: strengthen relationships (củng cố mối quan hệ) |
Phân tích lợi ích cho xã hội khi sử dụng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)
Khi muốn trình bày một ý tưởng, điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu được mạch ý tưởng muốn triển khai và viết ra.
Ví dụ: sử dụng mạng xã hội → truyền tin nhanh → giúp cảnh báo khẩn cấp → phối hợp cứu trợ thiên tai
Lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội không chỉ là lợi ích cá nhân mà còn giúp ích cho toàn xã hội nữa. Sau đây là cách diễn đạt:
Idea
Social media enables the rapid spread of important information.
(Mạng xã hội cho phép truyền bá thông tin quan trọng một cách nhanh chóng.)
Explain
When emergencies or important events occur, social media platforms help spread news quickly to millions of people.
(Khi có tình huống khẩn cấp hoặc sự kiện quan trọng, các nền tảng mạng xã hội giúp truyền tin nhanh đến hàng triệu người.)
Expand
For example, during natural disasters, authorities can use social media to warn people and coordinate rescue efforts.
(Ví dụ, trong thảm họa thiên nhiên, chính quyền có thể dùng mạng xã hội để cảnh báo người dân và phối hợp cứu trợ.)
Một số từ vựng cơ bản thường xuất hiện:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| enable | (v) cho phép, tạo điều kiện; Ví dụ: enable communication (tạo điều kiện giao tiếp) |
| spread information | (v) truyền bá thông tin; Ví dụ: spread information quickly (truyền bá thông tin nhanh chóng) |
| coordinate | (v) phối hợp, điều phối; Ví dụ: coordinate efforts (phối hợp nỗ lực) |
Phân tích bất lợi cho người dùng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)
Bạn cần nắm bắt cách phát triển ý bất lợi một cách rõ ràng và sâu sắc.
Ví dụ: sử dụng mạng xã hội → có thể bị cô lập xã hội → do dành quá nhiều thời gian online → bỏ bê các mối quan hệ ngoài đời
Bên cạnh lợi ích, việc sử dụng mạng xã hội cũng có nhiều khó khăn. Chúng ta sẽ trình bày rõ ràng bằng bố cục Idea - Explain - Expand:
Idea
Excessive social media use can lead to social isolation.
(Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến cô lập xã hội.)
Explain
When people spend too much time online, they may neglect face-to-face relationships and real-world interactions.
(Khi mọi người dành quá nhiều thời gian trực tuyến, họ có thể bỏ bê các mối quan hệ trực tiếp và tương tác ngoài đời thực.)
Expand
For example, some people prefer chatting online rather than meeting friends in person, which weakens their social skills.
(Ví dụ, một số người thích nhắn tin trực tuyến hơn gặp bạn bè trực tiếp, điều này làm yếu kỹ năng xã hội của họ.)
Các từ vựng giúp bạn diễn đạt đơn giản và hiệu quả:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| excessive | (adj) quá mức, thái quá; Ví dụ: excessive use (sử dụng quá mức) |
| social isolation | (n) cô lập xã hội; Ví dụ: lead to social isolation (dẫn đến cô lập xã hội) |
| neglect | (v) bỏ bê, không chú ý; Ví dụ: neglect relationships (bỏ bê các mối quan hệ) |
Phân tích bất lợi cho xã hội khi sử dụng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng (nghĩa + cách sử dụng)
Bạn cũng nên chỉ ra những tác động tiêu cực đến xã hội khi mạng xã hội được sử dụng rộng rãi.
Ví dụ: sử dụng mạng xã hội → thúc đẩy thông tin sai lệch → gây hoang mang → dẫn đến bất ổn xã hội
Bạn cũng nên đề cập tới những tác động tiêu cực cho xã hội khi mạng xã hội được sử dụng rộng rãi. Đây là một ý phong phú để tăng điểm lập luận.
Idea
Social media can facilitate the spread of misinformation.
(Mạng xã hội có thể thúc đẩy sự lan truyền thông tin sai lệch.)
Explain
False news and rumors can spread rapidly on social platforms, causing confusion and panic among people.
(Tin giả và tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng xã hội, gây ra sự hoang mang và hoảng loạn trong cộng đồng.)
Expand
This can lead to social unrest and undermines public trust in legitimate news sources.
(Điều này có thể dẫn đến bất ổn xã hội và làm suy yếu lòng tin của công chúng vào các nguồn tin chính thống.)
Bảng từ vựng cơ bản khi nói về bất lợi cho xã hội:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| misinformation | (n) thông tin sai lệch; Ví dụ: spread misinformation (truyền bá thông tin sai lệch) |
| social unrest | (n) bất ổn xã hội; Ví dụ: cause social unrest (gây ra bất ổn xã hội) |
| undermine | (v) làm suy yếu, phá hoại; Ví dụ: undermine trust (làm suy yếu lòng tin) |
Hướng dẫn cách làm kết luận
Kết luận cho dạng bài này cần cực kỳ ngắn gọn: tóm lại 1 câu ý chính, khẳng định lợi ích hay bất lợi nào vượt trội. Đừng thêm thông tin mới, chỉ khép lại bài viết.
In conclusion, although social media has some drawbacks like social isolation and the spread of misinformation, the benefits such as staying connected regardless of distance and enabling rapid information sharing are much greater.
(Tóm lại, dù mạng xã hội có bất lợi như cô lập xã hội và lan truyền thông tin sai lệch, nhưng lợi ích như duy trì kết nối bất kể khoảng cách và cho phép chia sẻ thông tin nhanh chóng lại lớn hơn nhiều.)
📝 Tóm tắt bài học
Trong bài học này, chúng ta đã học về:
Phân tích chủ đề: đối tượng, xu hướng và kỹ thuật paraphrase chủ đề sử dụng word family (replace - replacement)
Phân tích lợi ích cho người dùng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng
Phân tích lợi ích cho xã hội khi sử dụng mạng xã hội theo bố cục Idea + Explain + Expand cùng các từ vựng thiết yếu
Trình bày các bất lợi cho người dùng mạng xã hội theo bố cục Idea + Explain + Expand, kèm ví dụ và phân tích từ vựng cơ bản
Nhận diện bất lợi cho xã hội do sử dụng mạng xã hội, dùng bố cục Idea + Explain + Expand và từ vựng liên quan
Hướng dẫn cách làm kết luận ngắn gọn, rõ ràng và đúng trọng tâm
Hãy đọc lại các ví dụ mẫu, luyện viết từng phần một cách thành thạo và luôn dịch nghĩa để hiểu sâu hơn nhé! Chúc bạn tiến bộ từng ngày! 🌟
Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể
