Học viết IELTS Bài 9: Tạo câu ghép với Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Học viết IELTS Bài 9: Tạo câu ghép với Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Thầy SangJanuary 3, 202616 min read4 views0 likes

IELTS Writing Bài 9: Tạo câu ghép với Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Bài học này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng mệnh đề quan hệ để làm câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn. Chúng mình sẽ giải thích từng bước về cách sử dụng đại từ who, which, that, phân biệt các loại mệnh đề quan hệ, và ứng dụng chủ đề chăm sóc người cao tuổi. Bạn sẽ được học qua ví dụ chi tiết, phân tích lỗi thường gặp và mẹo viết nhớ lâu.

Sau mỗi ví dụ tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt để bạn dễ hình dung. Cùng đi từng điểm kiến thức nhé!

1. Hiểu cách sử dụng đại từ quan hệ: who, which, that - Chủ đề: Elderly care

Đại từ quan hệ như who, whichthat giúp nối hai mệnh đề lại thành một câu ghép, làm bài viết tự nhiên và liền mạch hơn. Đặc biệt với chủ đề chăm sóc người cao tuổi (elderly care), mình hay dùng những từ này khi nói về người, vật, hoặc nhóm đối tượng.

Who thay thế cho danh từ chỉ người.

Which dùng cho vật, sự việc.

That có thể thay thế cho cả "who" hoặc "which" (nhưng dùng trong mệnh đề xác định, mình sẽ giải thích kỹ hơn ở phần sau).

Chúng ta xem ví dụ đơn giản:

My grandmother is a person who always takes care of me.
(Bà của mình là người luôn chăm sóc mình.)

Giải thích: Who thay cho "a person" (người).

I bought a wheelchair which is easy to use.
(Mình đã mua một chiếc xe lăn mà dễ sử dụng.)

Giải thích: Which thay thế cho "a wheelchair" (vật).

The house that we live in has a big garden.
(Ngôi nhà mà chúng mình đang sống có một khu vườn lớn.)

Giải thích: That có thể dùng thay thế cho "which" để chỉ vật, hoặc thay thế "who" cho người (trong mệnh đề xác định).

💡 Mẹo viết: Khi nói về người già (elderly people), nhớ dùng who nếu là chủ ngữ chỉ người, which cho sự vật, và có thể dùng that thay cho cả hai khi không có dấu phẩy.

Bạn sẽ hiểu rõ hơn ở phần tiếp theo khi mình giải thích các loại mệnh đề nhé!

2. Phân biệt mệnh đề quan hệ đầy đủ và rút gọn

Mệnh đề quan hệ có thể dùng đầy đủ (có chủ ngữ + động từ) hoặc rút gọn (bỏ chủ ngữ và để lại V-ing hoặc V-ed). Nói đơn giản, rút gọn giúp câu ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ nghĩa. Chúng ta xem ví dụ để dễ hình dung từng bước nhé.

❌ My grandfather, who lives alone, needs more care.
(Ông của mình, người sống một mình, cần được chăm sóc nhiều hơn.)

⚠️ Đây là mệnh đề đầy đủ: "who lives alone" (ai sống một mình).

✓ My grandfather, living alone, needs more care.
(Ông của mình, sống một mình, cần được chăm sóc nhiều hơn.)

💡 Rút gọn bằng "living alone", câu tự nhiên và ngắn hơn.

The nurses who work at the elderly home are very patient.
(Các y tá làm việc tại viện dưỡng lão rất kiên nhẫn.)

➡️ The nurses working at the elderly home are very patient.
(Các y tá làm việc tại viện dưỡng lão rất kiên nhẫn.)

Chỉ đổi "who work" thành "working" (V-ing) là đã rút gọn mệnh đề.

💡 Mẹo viết: Khi rút gọn, dùng V-ing nếu hành động đang diễn ra, V-ed với động từ bị động. Đừng cố rút mọi mệnh đề – chỉ rút gọn khi nghĩa vẫn rõ ràng.

Nhớ nhé, câu rút gọn dùng trong văn viết IELTS sẽ giúp đoạn văn của bạn ngắn gọn và thiện cảm hơn!

3. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Chúng ta có hai loại mệnh đề quan hệ: xác định (defining) và không xác định (non-defining). Loại xác định cần thiết để hiểu rõ ý; loại không xác định chỉ là thêm thông tin (thường có dấu phẩy).

Xác định (Defining):

The people who take care of the elderly are very kind.
(Những người chăm sóc người già rất tốt bụng.)

Không có dấu phẩy, thông tin bổ sung là cần thiết để biết nói đến ai.

That có thể thay được who trong loại này:
The people that take care of the elderly are very kind.
(Những người chăm sóc người già rất tốt bụng.)

Không xác định (Non-defining):

My grandmother, who is 80 years old, loves gardening.
(Bà của mình, người đã 80 tuổi, rất thích làm vườn.)

Có dấu phẩy hai phía, phần "who is 80 years old" chỉ là thông tin thêm.

That không dùng được trong trường hợp này.

💡 Mẹo viết: Nếu có dấu phẩy, that không dùng được, chỉ dùng who hoặc which.

4. Đa dạng câu với word family (care, careful, carefully, careless)

Khi nói về chăm sóc người cao tuổi, bạn có thể sử dụng các từ thuộc "gia đình từ" sau để diễn đạt tự nhiên và đa dạng hơn:

Từ Loại từ Ví dụ ngắn
care danh từ/động từ The elderly need care. (Người già cần được chăm sóc.)
careful tính từ She is a careful nurse. (Cô ấy là một y tá cẩn thận.)
carefully trạng từ He listens carefully. (Anh ấy lắng nghe một cách cẩn thận.)
careless tính từ A careless mistake can be dangerous. (Một lỗi bất cẩn có thể nguy hiểm.)

Ứng dụng luôn vào câu mệnh đề quan hệ:

The nurse who is very careful always checks the medicine twice.
(Cô y tá rất cẩn thận luôn kiểm tra thuốc hai lần.)

The instructions which must be followed carefully help prevent accidents.
(Những hướng dẫn cần được thực hiện một cách cẩn thận giúp ngăn ngừa tai nạn.)

💡 Mẹo viết: Hãy thử thay đổi loại từ trong từng câu để luyện tập và đa dạng cách diễn đạt. Cùng một gốc từ, bạn có thể nói về người (careful), hành động (carefully), hay mô tả tình huống (care, careless).

5. Lên ý tưởng với mệnh đề quan hệ

Trước khi viết, bạn có thể lên ý chính và nghĩ luôn mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho các đối tượng trong câu. Cách này giúp bài viết có chiều sâu và logic hơn.

Bước 1: Viết câu chính Society should care for the elderly. (Xã hội nên chăm sóc người cao tuổi.)

Bước 2: Thêm mệnh đề quan hệ bổ sung Society should care for the elderly who contributed greatly to its development. (Xã hội nên chăm sóc những người cao tuổi đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của cộng đồng.)

Bước 3: Tiếp tục mở rộng ý Society should care for the elderly who contributed greatly to its development and now face health problems that require regular medical attention. (Xã hội nên chăm sóc những người cao tuổi đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của cộng đồng và hiện đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe đòi hỏi phải được chăm sóc y tế thường xuyên.)

💡 Mẹo viết: Khi lên dàn ý, hãy dành 1-2 phút nghĩ những mệnh đề bổ sung – kết nối các ý chính bằng who, which, that sẽ làm đoạn của bạn nhiều thông tin nhưng vẫn gọn gàng.

📝 Tóm lại

Trong bài học này, chúng ta đã học về:

  • 1. Cách sử dụng đại từ quan hệ who, which, that trong chủ đề chăm sóc người cao tuổi
  • 2. Phân biệt mệnh đề quan hệ đầy đủ và rút gọn với ví dụ giải thích chi tiết
  • 3. Nhận biết và phân biệt mệnh đề quan hệ xác định, không xác định (vai trò dấu phẩy và cách dùng that/who/which)
  • 4. Ứng dụng word family care, careful, carefully, careless để làm bài viết đa dạng

Hãy ôn tập các bước xây dựng câu và thử áp dụng mệnh đề quan hệ khi nói, viết về chủ đề đời thường nhé! Bạn sẽ thấy tiếng Anh của mình tự nhiên lên rõ rệt!

writing

Comments (0)

Please log in to comment.

No comments yet. Be the first to comment!

Related Posts

Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác quá mức! | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác quá mức! | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức. Hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc và ví dụ minh họa cụ

Jan 22, 202635 min
Lượng tiêu thục nước có đường tăng cao. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Lượng tiêu thục nước có đường tăng cao. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá lý do lượng tiêu thụ nước ngọt tăng cao. Phân tích chủ đề, từ vựng và cấu trúc câu IELTS đơn giản, rõ ràng kèm ví dụ chi tiết cho người mới bắt đầu.

Jan 21, 202635 min
Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
writing

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới

Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Jan 19, 202634 min