
Học viết IELTS Bài 5: Tạo câu phức với FANBOYS
Học viết IELTS Bài 5: Tạo câu phức với FANBOYS
Bài học này giúp bạn viết câu ghép đơn giản bằng cách kết nối hai ý với từ nối FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet, so) – tập trung chủ đề liên quan đến biến đổi khí hậu. Từng bước sẽ hướng dẫn bạn từ ví dụ dễ hiểu đến các mẹo chọn từ vựng, giúp bạn xây dựng bài luận chắc chắn, dễ ăn điểm ở phần Writing IELTS.
Bạn cũng sẽ biết cách phân biệt “but” và “yet” khi diễn tả sự tương phản, đồng thời dùng đúng các từ vựng về nguyên nhân, giải pháp, Word Family (emit, emission...), và cách lên dàn ý mạch lạc.
1. Hiểu cấu trúc câu ghép với FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet, so) – Chủ đề: Climate change
Khi viết tiếng Anh, bạn thường có nhiều ý muốn kể trong cùng một câu. Hãy dùng liên từ FANBOYS để kết nối các ý đơn giản lại. FANBOYS gồm: for, and, nor, but, or, yet, so. Mỗi liên từ mang một ý nghĩa kết nối khác nhau.
Công thức cơ bản:
(Tức là mỗi phần phải có chủ ngữ và động từ riêng)
Hãy xem từng liên từ qua ví dụ chủ đề Climate Change:
People plant more trees, for they want to reduce air pollution. (Mọi người trồng nhiều cây, bởi vì họ muốn giảm ô nhiễm không khí.)
Ở đây, for được dùng để chỉ lý do vì sao hành động ở mệnh đề trước được thực hiện.
Chú ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "for" khá trang trọng, bạn sử dụng "because" nhiều hơn. Tuy nhiên, vẫn có thể gặp trong bài viết học thuật hoặc khi cần đa dạng câu.
We can use solar energy, and it helps reduce greenhouse gas emissions. (Chúng ta có thể dùng năng lượng mặt trời, và nó giúp giảm khí nhà kính.)
Câu này kết nối hai ý tích cực có liên quan với nhau.
We do not recycle waste, nor do we reduce plastic use. (Chúng tôi không tái chế rác, cũng không giảm sử dụng nhựa.)
Ở đây, "nor" dùng nối hai ý phủ định, nhấn mạnh rằng cả hai điều đều không diễn ra.
Many people know about climate change, but few people take action. (Nhiều người biết về biến đổi khí hậu, nhưng ít người hành động.)
"But" nêu ra sự đối lập, trái ngược của hai mệnh đề.
We must use renewable energy, or our planet will become warmer. (Chúng ta phải dùng năng lượng tái tạo, hoặc Trái Đất sẽ nóng lên hơn nữa.)
Câu này đặt ra hai lựa chọn hoặc hai kết quả có thể xảy ra.
We have many laws about pollution, yet the environment is still in danger. (Chúng ta có nhiều luật về ô nhiễm, tuy nhiên môi trường vẫn đang nguy hiểm.)
"Yet" nhấn mạnh điều bất ngờ hoặc mâu thuẫn với điều trước.
Temperatures keep rising, so many animals lose their habitats. (Nhiệt độ tiếp tục tăng, nên nhiều loài động vật mất nơi sống.)
Câu này cho thấy nguyên nhân và hệ quả trực tiếp.
2. Phân biệt cách dùng "but" và "yet" để diễn tả sự tương phản – Chủ đề: Climate change
"But" và "yet" đều dùng khi muốn nối hai ý trái ngược, nhưng cách dùng và sắc thái có một chút khác biệt.
❌ Chưa tốt:
We know the effects of pollution, and people do not change their habits. (Chúng ta biết tác động của ô nhiễm, và mọi người không thay đổi thói quen.)
⚠️ Vấn đề: Dùng "and" chưa đúng – hai ý này trái ngược, không phải liệt kê. Vì vậy, nên dùng "but" hoặc "yet".
✓ Tốt hơn:
We know the effects of pollution, but people do not change their habits. (Chúng ta biết tác động của ô nhiễm, nhưng mọi người không thay đổi thói quen.)
💡 Tại sao tốt: "But" được dùng chuẩn để nối hai vế trái ngược nhau.
✓ Đa dạng hóa:
We know the effects of pollution, yet people do not change their habits. (Chúng ta biết tác động của ô nhiễm, tuy nhiên mọi người không thay đổi thói quen.)
💡 "Yet" nhấn mạnh sự ngạc nhiên – tại sao biết rồi mà vẫn không đổi!
3. Trước khi viết cần nắm vững cách dùng từ vựng (cause + noun) – Chủ đề: Climate change
Khi viết về Biến đổi khí hậu, "cause" thường đi với danh từ (noun) để nói về nguyên nhân.
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| cause climate change | Factories cause climate change. (Các nhà máy gây ra biến đổi khí hậu.) |
| cause global warming | Plastic waste causes global warming. (Rác nhựa gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.) |
| cause air pollution | Cars cause air pollution. (Ô tô gây ô nhiễm không khí.) |
Lưu ý: "Cause" luôn phải có một danh từ ngay sau. Không dùng "cause to + động từ".
Ví dụ:
❌ Factories cause to pollute the air. (Sai)
✓ Factories cause air pollution. (Các nhà máy gây ra ô nhiễm không khí.)
4. Trước khi viết cần nắm vững cách dùng từ vựng (reduce + N: reduce carbon footprint, reduce greenhouse gases)
Reduce (giảm) là động từ cực kỳ hay gặp khi viết về chủ đề môi trường. "Reduce" đi với danh từ để nói giảm cái gì, nên luyện tập nhiều collocations này.
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| reduce carbon footprint | We should reduce our carbon footprint. (Chúng ta nên giảm lượng khí thải carbon của mình.) |
| reduce greenhouse gases | Switching to electric cars can reduce greenhouse gases. (Chuyển sang ô tô điện có thể giảm khí nhà kính.) |
| reduce plastic waste | We must reduce plastic waste to protect the ocean. (Chúng ta phải giảm rác thải nhựa để bảo vệ đại dương.) |
5. Đa dạng câu với word family (emit, emission, emitter, emitted)
Muốn ghi điểm từ vựng, hãy sử dụng Word Family – nhớ rằng một gốc từ có thể biến hóa ra nhiều dạng khác nhau:
| Từ | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| emit | verb (động từ) | Cars emit harmful gases. (Ô tô thải ra khí độc hại.) |
| emission | noun (danh từ) | Air emissions are bad for our health. (Khí thải không tốt cho sức khỏe của chúng ta.) |
| emitter | noun (danh từ – chỉ người/vật thải ra) | China is the biggest carbon emitter. (Trung Quốc là nước phát thải carbon lớn nhất.) |
| emitted | past participle (phân từ 2) | CO2 emitted by factories is a problem. (CO2 được thải ra bởi nhà máy là một vấn đề.) |
Bạn có thể thay đổi dạng từ này để khiến bài viết đa dạng, không bị lặp từ, và thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng tiếng Anh.
Ví dụ:
- Many factories emit greenhouse gases. (Nhiều nhà máy thải ra khí nhà kính.)
- The emission of CO2 leads to global warming. (Việc phát thải CO2 gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
- Vietnam is not the largest emitter, but our emissions are increasing. (Việt Nam không phải nước phát thải lớn nhất, nhưng khí thải của chúng ta đang tăng lên.)
6. Lên dàn ý trước khi viết (Ý tưởng 1 + Ý tưởng 2 song song)
Để bài viết mạch lạc, bạn nên lên dàn ý trước khi ghép câu bằng FANBOYS. Bắt đầu với hai ý rõ ràng, mỗi ý là một mệnh đề riêng (có chủ ngữ + động từ).
Ví dụ lên dàn ý:
- Ý tưởng 1: Năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm tiền.
- Ý tưởng 2: Năng lượng mặt trời bảo vệ môi trường.
Bước 1: Biến mỗi ý thành một câu đơn:
- Solar energy helps us save money. (Năng lượng mặt trời giúp chúng ta tiết kiệm tiền.)
- It also protects the environment. (Nó cũng bảo vệ môi trường.)
Bước 2: Ghép hai ý bằng FANBOYS:
Solar energy helps us save money, and it also protects the environment. (Năng lượng mặt trời giúp chúng ta tiết kiệm tiền, và nó cũng bảo vệ môi trường.)
Dàn ý đơn giản sẽ giúp bạn không bị lan man và tránh lặp ý khi nối các idea bằng FANBOYS.
📝 Tóm tắt bài học
Trong bài học này, chúng ta đã học về:
- 1. Cách sử dụng FANBOYS để viết câu ghép mạch lạc, chủ đề Climate change
- 2. Phân biệt và chọn đúng "but" và "yet" để diễn tả tương phản
- 3. Cách dùng "cause + danh từ" để nêu nguyên nhân
- 4. Dùng "reduce + danh từ" với các cụm từ chủ đề môi trường
- 5. Đa dạng hóa bài viết bằng Word Family: emit, emission, emitter, emitted
- 6. Tạo dàn ý rõ ràng trước khi ghép câu bằng FANBOYS
Hãy luyện tập viết nhiều với các cấu trúc này để thành thạo việc diễn đạt ý tưởng về biến đổi khí hậu nhé!
Related Posts

Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác quá mức! | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức. Hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc và ví dụ minh họa cụ

Lượng tiêu thục nước có đường tăng cao. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá lý do lượng tiêu thụ nước ngọt tăng cao. Phân tích chủ đề, từ vựng và cấu trúc câu IELTS đơn giản, rõ ràng kèm ví dụ chi tiết cho người mới bắt đầu.

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.
