
Hâm mộ thần tượng Tốt hay Xấu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Young people today are admiring media and sports stars. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
Bài học này sẽ giúp bạn phân tích kỹ chủ đề về việc giới trẻ ngày nay ngưỡng mộ các ngôi sao truyền thông và thể thao, nhận diện từ vựng chính và dùng các cấu trúc câu cơ bản để trình bày ý tưởng rõ ràng, mạch lạc. Mỗi phần đều kèm ví dụ minh họa và dịch nghĩa chi tiết để bạn dễ nhớ và vận dụng.
Chúng ta sẽ cùng đi qua việc phân tích đề bài, phát triển ý lợi ích và bất lợi cho cả cá nhân giới trẻ và xã hội, cuối cùng là cách viết đoạn kết luận phù hợp. Tất cả đều bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
Phân tích đề bài, xác định đối tượng và xu hướng, paraphrase đề bằng cách dùng word family (admire - admiration)
Khi luyện viết task 2, việc đầu tiên là đọc kỹ đề và xác định chính xác đối tượng, xu hướng được đề cập, đồng thời tìm cách paraphrase đề bài sử dụng từ cùng họ (word family) hoặc đồng nghĩa. Cùng xem ví dụ chi tiết sau:
Đề bài gốc
Young people today are admiring media and sports stars. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
(Giới trẻ ngày nay đang ngưỡng mộ các ngôi sao truyền thông và thể thao. Bạn có cho rằng lợi ích vượt trội hơn bất lợi không?)
Đối tượng
young people today (giới trẻ ngày nay) - tức là nhóm tuổi thanh thiếu niên và thanh niên.
Xu hướng
are admiring (đang ngưỡng mộ) - cho thấy sự yêu thích và tôn sùng các ngôi sao hiện tại.
Để paraphrase đề, bạn có thể dùng từ cùng họ "admire - admiration" hoặc dùng từ đồng nghĩa, thay đổi cấu trúc câu như sau:
Many young individuals show admiration towards celebrities in media and sports.
(Nhiều bạn trẻ thể hiện sự ngưỡng mộ đối với các ngôi sao truyền thông và thể thao.)
It is increasingly common that young people look up to media and sports personalities.
(Ngày càng phổ biến việc giới trẻ ngưỡng mộ các nhân vật truyền thông và thể thao.)
The adulation of young people for famous media and sports stars is noticeable nowadays.
(Sự tôn sùng của giới trẻ dành cho các ngôi sao truyền thông và thể thao hiện rất rõ ràng.)
Ví dụ mở bài cho dạng đưa quan điểm thuận lợi/bất lợi:
Many young people today show admiration towards media and sports stars. In my view, the advantages outweigh the disadvantages.
Phân tích lợi ích cho giới trẻ khi ngưỡng mộ người nổi tiếng, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng quan trọng
Khi muốn trình bày một ý tưởng, bạn cần nắm rõ mạch ý để phát triển đoạn cho logic và dễ hiểu.
Ví dụ: ngưỡng mộ người nổi tiếng → tạo động lực → thúc đẩy cố gắng học hành, luyện tập → nâng cao kỹ năng cá nhân
Khi phân tích lợi ích cho giới trẻ, bạn nên trình bày rõ ràng ít nhất một ý chính theo bố cục Idea + Explain + Expand như sau:
Idea
Admiring sports and media stars can inspire young people to achieve their goals.
(Ngưỡng mộ các ngôi sao thể thao và truyền thông có thể truyền cảm hứng cho giới trẻ đạt được mục tiêu.)
Explain
Seeing successful role models motivates youth to work hard, whether in studies, sports, or arts.
(Việc thấy các hình mẫu thành công thúc đẩy các bạn trẻ cố gắng trong học tập, thể thao hoặc nghệ thuật.)
Expand
For example, many teenagers try to improve their football skills or academic performance inspired by famous athletes or celebrities.
(Ví dụ, nhiều thanh thiếu niên cố gắng nâng cao kỹ năng bóng đá hoặc thành tích học tập được truyền cảm hứng từ các vận động viên hay người nổi tiếng.)
Từ vựng quan trọng và cách dùng:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| inspire | (v) truyền cảm hứng; Ví dụ: inspire young people (truyền cảm hứng cho giới trẻ) |
| role model | (n) hình mẫu; Ví dụ: a good role model (hình mẫu tốt) |
| motivate | (v) thúc đẩy, tạo động lực; Ví dụ: motivate efforts (thúc đẩy nỗ lực) |
Phân tích lợi ích xã hội từ việc giới trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng, dùng bố cục Idea + Explain + Expand, giải thích từ vựng thiết yếu
Hãy phát triển ý tưởng cho thấy tác động tích cực lên xã hội khi giới trẻ có hình mẫu tích cực để theo đuổi.
Ví dụ: ngưỡng mộ người nổi tiếng → khích lệ thái độ tích cực → xã hội phát triển với nhiều người có trách nhiệm
Lợi ích của việc giới trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng không chỉ thể hiện ở cá nhân mà còn tác động tốt đến xã hội. Cùng xem cách trình bày:
Idea
Admiration for stars encourages young people to adopt positive values and behaviors.
(Việc ngưỡng mộ các ngôi sao khuyến khích giới trẻ tiếp thu các giá trị và hành vi tích cực.)
Explain
When youth admire celebrities who promote charity, discipline, or healthy lifestyles, they are likely to follow their examples.
(Khi giới trẻ ngưỡng mộ những người nổi tiếng có hoạt động từ thiện, kỷ luật hay lối sống lành mạnh, họ có xu hướng noi theo.)
Expand
For instance, fans may participate in social campaigns or improve their habits, contributing to societal well-being.
(Ví dụ, người hâm mộ có thể tham gia các chiến dịch xã hội hoặc cải thiện thói quen để đóng góp vào sự phát triển xã hội.)
Một số từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| adopt | (v) tiếp nhận, áp dụng; Ví dụ: adopt positive behaviors (áp dụng hành vi tích cực) |
| promote | (v) thúc đẩy, khuyến khích; Ví dụ: promote charity (thúc đẩy hoạt động từ thiện) |
| contribute to | (v) đóng góp cho; Ví dụ: contribute to society (đóng góp cho xã hội) |
Phân tích bất lợi cho giới trẻ khi ngưỡng mộ người nổi tiếng, áp dụng bố cục Idea + Explain + Expand, phân tích từ vựng liên quan
Bạn cần nắm bắt cách phát triển ý bất lợi một cách rõ ràng và sâu sắc.
Ví dụ: ngưỡng mộ quá mức → bắt chước hành vi không phù hợp → dễ dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực về tâm lý và hành động
Bên cạnh lợi ích, việc ngưỡng mộ người nổi tiếng cũng có thể đem lại nhiều bất lợi cho giới trẻ. Dưới đây là cách trình bày:
Idea
Excessive admiration of celebrities may cause young people to develop unrealistic expectations.
(Việc ngưỡng mộ người nổi tiếng quá mức có thể khiến giới trẻ hình thành kỳ vọng không thực tế.)
Explain
They might try to imitate lifestyles or behaviors that are harmful or unattainable, which can affect their mental health.
(Họ có thể cố gắng bắt chước phong cách sống hay hành vi có hại hoặc khó đạt được, gây ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.)
Expand
For example, some young fans may feel pressured to look or behave like celebrities, leading to low self-esteem or poor decision-making.
(Ví dụ, một số người hâm mộ trẻ tuổi cảm thấy áp lực phải giống sao, gây ra tự ti hoặc quyết định sai lầm.)
Các từ vựng giúp bạn diễn đạt chính xác và dễ hiểu:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| excessive | (adj) quá mức, thái quá; Ví dụ: excessive admiration (ngưỡng mộ quá mức) |
| unrealistic expectations | (n) kỳ vọng không thực tế; Ví dụ: develop unrealistic expectations (hình thành kỳ vọng không thực tế) |
| low self-esteem | (n) lòng tự trọng thấp; Ví dụ: suffer from low self-esteem (chịu đựng lòng tự trọng thấp) |
Phân tích bất lợi cho xã hội do việc ngưỡng mộ người nổi tiếng, dùng bố cục Idea + Explain + Expand và giải thích từ mới
Bạn cũng cần chỉ ra những ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội từ việc ngưỡng mộ người nổi tiếng không kiểm soát.
Ví dụ: ngưỡng mộ không chọn lọc → lan truyền văn hóa thiếu lành mạnh → tác động xấu tới chuẩn mực xã hội
Việc ngưỡng mộ người nổi tiếng không luôn chỉ có lợi, mà đôi khi còn gây ra tác động tiêu cực cho xã hội. Hãy cùng xem phương pháp phân tích:
Idea
Blind admiration of celebrities may encourage unhealthy cultural trends.
(Việc ngưỡng mộ mù quáng các ngôi sao có thể khuyến khích các xu hướng văn hóa không lành mạnh.)
Explain
Some celebrities display negative behaviors such as excessive partying or materialism, which fans might imitate.
(Một số người nổi tiếng thể hiện hành vi tiêu cực như chơi bời quá độ hoặc sống vật chất, khiến người hâm mộ bắt chước.)
Expand
As a result, this can harm societal values and affect young people’s perception of success and happiness.
(Do đó, điều này có thể làm tổn hại giá trị xã hội và ảnh hưởng đến cách giới trẻ nhìn nhận thành công và hạnh phúc.)
Bảng từ vựng cơ bản khi nói về tác động xã hội:
| Từ vựng | Nghĩa + Cách dùng |
|---|---|
| blind admiration | (n) ngưỡng mộ mù quáng; Ví dụ: blind admiration of celebrities (ngưỡng mộ mù quáng người nổi tiếng) |
| materialism | (n) chủ nghĩa vật chất; Ví dụ: focus on materialism (tập trung vào vật chất) |
| harm | (v) làm tổn hại; Ví dụ: harm societal values (làm tổn hại giá trị xã hội) |
Hướng dẫn cách viết kết luận tổng hợp quan điểm, nhắc lại ý chính và sử dụng từ vựng học được
Kết luận cho bài này cần ngắn gọn, tóm tắt quan điểm chung và nhắc lại ý chính của bài viết. Tránh thêm ý mới để gọn và sắc nét.
In conclusion, although young people’s admiration for media and sports stars has some drawbacks such as unrealistic expectations and promoting unhealthy cultural trends, the inspiration and positive values they gain from role models outweigh these disadvantages.
(Tóm lại, mặc dù việc giới trẻ ngưỡng mộ các ngôi sao truyền thông và thể thao có một số bất lợi như kỳ vọng không thực tế và thúc đẩy các xu hướng văn hóa không lành mạnh, nhưng cảm hứng và các giá trị tích cực từ hình mẫu lại vượt trội hơn.)
📝 Tóm tắt bài học
Trong bài học này, chúng ta đã học về:
Phân tích đề bài, xác định đối tượng và xu hướng, cùng kỹ thuật paraphrase đề bằng cách sử dụng word family (admire - admiration)
Phân tích lợi ích cho giới trẻ khi ngưỡng mộ người nổi tiếng theo bố cục Idea + Explain + Expand và từ vựng liên quan
Phân tích lợi ích xã hội từ việc giới trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng với bố cục Idea + Explain + Expand cùng các từ vựng quan trọng
Trình bày các bất lợi cho giới trẻ khi ngưỡng mộ người nổi tiếng kèm ví dụ và phân tích từ vựng cơ bản
Nhận diện các bất lợi cho xã hội do việc ngưỡng mộ người nổi tiếng, sử dụng các cách diễn đạt đơn giản và hiệu quả
Hướng dẫn cách viết đoạn kết luận ngắn gọn tổng hợp quan điểm và dùng từ vựng đã học
Hãy đọc kỹ lại các ví dụ mẫu, luyện viết từng phần một cách thành thạo và luôn dịch nghĩa để hiểu sâu hơn nhé! Chúc bạn tiến bộ từng ngày! 🌟
Related Posts

Cả triệu tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày. Do đâu? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân lãng phí thực phẩm mỗi ngày và cách giảm thiểu hiệu quả trong bài học IELTS giúp bạn viết ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.

Vì sao người dân ngày càng thấy bất an? | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân người dân ngày càng bất an và cách cải thiện an toàn cá nhân qua bài học IELTS hữu ích, dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

Ngày càng nhiều người dành ít thời gian ở nhà | Series Mạch ý tưởng viết IELTS cho người mới
Khám phá nguyên nhân và tác động của xu hướng dành ít thời gian ở nhà. Bài viết hướng dẫn viết IELTS chi tiết với từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ minh họa dễ hiể
